Bản dịch của từ Make a fuss trong tiếng Việt

Make a fuss

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a fuss(Idiom)

01

Phàn nàn hoặc cãi vã về chuyện không đáng kể.

Complaining or arguing about something insignificant

为一点小事发牢骚或争吵

Ví dụ
02

Tỏ ra quá lo lắng hoặc lo ngại về điều gì đó

显示对某事过度关心或担忧

表现出对某件事情过度关心或担忧的情绪。

Ví dụ
03

Tạo ra một cảnh hoặc gây rối loạn vì một vấn đề nhỏ nhặt.

To cause a fuss or stir up trouble over a minor issue

因为一些小事而引发骚乱或扰乱秩序。

Ví dụ
04

Bày tỏ sự không hài lòng hoặc bực bội

Express dissatisfaction or annoyance

表达不满或恼怒

Ví dụ
05

Tạo cảnh hoặc thu hút sự chú ý của chính mình

To create a scene or draw attention to oneself

制造一个场面或吸引别人注意力

Ví dụ
06

Bày tỏ bất mãn hoặc khó chịu

To show dissatisfaction or annoyance.

表达不满或不悦

Ví dụ
07

Phàn nàn hoặc bày tỏ sự bất bình về điều gì đó một cách ồn ào hoặc phóng đại

Complaining or whining about something, usually in a loud or exaggerated way

经常以喧闹或夸张的方式抱怨或不满某事

Ví dụ
08

Phàn nàn hoặc than phiền về điều gì đó thường xuyên với âm thanh lớn hoặc thái quá

Complain or express frustration about something, often in a noisy or exaggerated way

经常以喧闹或夸张的方式抱怨或不满某事

Ví dụ
09

Tạo ra một cảnh hoặc thu hút sự chú ý của người khác

To create a scene or draw attention to oneself

制造场面或吸引注意力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh