mash up
VerbNoun
mash up (Verb)
/mˈæʃ ˈʌp/
/mˈæʃ ˈʌp/
AI
Ví dụ
Họ quyết định kết hợp các thể loại nhạc khác nhau cho lễ hội.They decided to mash up different music genres for the festival.
Họ đã không kết hợp các video cho chiến dịch truyền thông xã hội.They did not mash up the videos for the social media campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ trộn lẫn các bài hát khác nhau tại bữa tiệc cho vui.They mash up different songs at the party for fun.
Anh ấy không trộn lẫn các bộ phim cũ cho kênh YouTube của mình.He doesn't mash up old films for his YouTube channel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ kết hợp nhạc pop và nhạc jazz để tạo ra âm thanh độc đáo.They mash up pop and jazz music for their unique sound.
Cô ấy không kết hợp phong cách nghệ thuật truyền thống và hiện đại.She does not mash up traditional and modern art styles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
mash up (Noun)
/mˈæʃ ˈʌp/
/mˈæʃ ˈʌp/
AI
Ví dụ
Lễ hội âm nhạc có sự kết hợp giữa hip hop và cổ điển.The music festival featured a mash up of hip hop and classical styles.
Không có sự kết hợp văn hóa nào tại sự kiện này.There isn't a mash up of cultures at this event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
DJ đã tạo ra một bản mash up của các bài hát phổ biến tại bữa tiệc.The DJ created a mash up of popular songs at the party.
Bản mash up không bao gồm bất kỳ bài hát rock cổ điển nào.The mash up did not include any classic rock songs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kết hợp văn hóa tại lễ hội thật sự truyền cảm hứng.The mash up of cultures at the festival was truly inspiring.
Không có sự kết hợp ý tưởng nào trong cuộc họp cộng đồng.There wasn't a mash up of ideas during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa