Anh - Việt

Bản dịch của từ Mash up trong tiếng Việt

mash up

VerbNoun

mash up (Verb)

/mˈæʃ ˈʌp/
/mˈæʃ ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp các yếu tố hoặc thành phần khác nhau thành một.

To combine different elements or components into one.

Ví dụ
Họ quyết định kết hợp các thể loại nhạc khác nhau cho lễ hội.They decided to mash up different music genres for the festival.
Họ đã không kết hợp các video cho chiến dịch truyền thông xã hội.They did not mash up the videos for the social media campaign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra một phiên bản mới của một tác phẩm bằng cách remix các thành phần ban đầu của nó.

To create a new version of a work by remixing its original components.

Ví dụ
Họ trộn lẫn các bài hát khác nhau tại bữa tiệc cho vui.They mash up different songs at the party for fun.
Anh ấy không trộn lẫn các bộ phim cũ cho kênh YouTube của mình.He doesn't mash up old films for his YouTube channel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Kết hợp các phong cách hoặc ảnh hưởng khác nhau để tạo ra một cái gì đó độc đáo.

To bring together different styles or influences to produce something unique.

Ví dụ
Họ kết hợp nhạc pop và nhạc jazz để tạo ra âm thanh độc đáo.They mash up pop and jazz music for their unique sound.
Cô ấy không kết hợp phong cách nghệ thuật truyền thống và hiện đại.She does not mash up traditional and modern art styles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

mash up (Noun)

/mˈæʃ ˈʌp/
/mˈæʃ ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Một hỗn hợp hoặc sự pha trộn của các yếu tố hoặc phong cách khác nhau.

A mixture or blend of different elements or styles.

Ví dụ
Lễ hội âm nhạc có sự kết hợp giữa hip hop và cổ điển.The music festival featured a mash up of hip hop and classical styles.
Không có sự kết hợp văn hóa nào tại sự kiện này.There isn't a mash up of cultures at this event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bản remix không chính thức của hai hoặc nhiều bài hát, kết hợp các yếu tố của chúng thành một bài.

An informal remix of two or more songs, combining their elements into a single track.

Ví dụ
DJ đã tạo ra một bản mash up của các bài hát phổ biến tại bữa tiệc.The DJ created a mash up of popular songs at the party.
Bản mash up không bao gồm bất kỳ bài hát rock cổ điển nào.The mash up did not include any classic rock songs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tình huống trong đó nhiều ý tưởng hoặc khái niệm được kết hợp hoặc hòa trộn với nhau.

A situation in which various ideas or concepts are combined or fused together.

Ví dụ
Sự kết hợp văn hóa tại lễ hội thật sự truyền cảm hứng.The mash up of cultures at the festival was truly inspiring.
Không có sự kết hợp ý tưởng nào trong cuộc họp cộng đồng.There wasn't a mash up of ideas during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh