Bản dịch của từ Metro station trong tiếng Việt
Metro station
Noun [U/C]

Metro station(Noun)
mˈɛtrəʊ stˈeɪʃən
ˈmɛtroʊ ˈsteɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điểm truy cập vào mạng lưới giao thông công cộng của khu vực đô thị phục vụ cho các khu vực thành phố và ngoại ô.
An access point to a metropolitan areas public transportation network serving urban and suburban regions
Ví dụ
