Anh - Việt

Bản dịch của từ Motions trong tiếng Việt

motions

NounVerb

motions (Noun)

/mˈəʊʃənz/
/ˈmoʊʃənz/
AI

Nghĩa 01

Một đề xuất chính thức được đưa ra thảo luận và bỏ phiếu trong một cuộc họp hoặc hội đồng

A formal proposal made discussed and voted on in a meeting or assembly

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên, ba kiến nghị về bình đẳng xã hội đã được thông qua hôm qua.At the youth forum, three motions on social equality passed yesterday.
Hội đồng thành phố đã bác bỏ hai kiến nghị về nhà ở giá phải chăng vào thứ Hai tuần trước.The city council rejected two motions about affordable housing last Monday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chuyển động của một phần cơ thể hoặc của thứ gì đó khác

Movements of part of the body or of something else

Ví dụ
Trong các cuộc biểu tình xã hội, động tác tay của Maria giúp phóng viên hiểu thông điệp.During social protests, Maria's hand motions helped reporters understand her message.
Trong cuộc phỏng vấn xã hội của John, những cử động lo lắng không thể hiện sự tự tin.At John's social interview, nervous motions did not show confidence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động hoặc quá trình di chuyển

The act or process of moving

Ví dụ
Trong các điệu nhảy cộng đồng, các động tác của Maria thể hiện sự tôn trọng bạn nhảy truyền thống.During social dances, Maria's motions showed respect for traditional partners.
Những cử động bồn chồn của John không hỗ trợ bài phát biểu về bình đẳng xã hội.John's nervous motions did not support his speech about social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

motions (Verb)

/mˈəʊʃənz/
/ˈmoʊʃənz/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình di chuyển

To signal or direct by movement of the hand head or other body parts

Ví dụ
Cô ấy ra hiệu cho bạn đến nhóm ở công viên.She motions to her friend to join the group at the park.
Anh ấy không ra hiệu trong cuộc họp để tránh gây chú ý.He does not motion during the meeting to avoid distractions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đề xuất chính thức được đưa ra thảo luận và bỏ phiếu trong một cuộc họp hoặc hội đồng

To move in a particular way or direction

Ví dụ
Trong cuộc tranh luận, Maya ra hiệu về phía biểu đồ về bất bình đẳng xã hội.At the debate, Maya motions toward the chart about social inequality.
Trong lúc luyện thi IELTS, Carlos không bao giờ ra hiệu về phía những ghế trống của khán giả.During IELTS practice, Carlos never motions toward the audience's empty seats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chuyển động của một phần cơ thể hoặc của thứ gì đó khác

To make gestures to express a thought or feeling

Ví dụ
Trong cuộc thảo luận, Maria ra hiệu về phía lối ra để thể hiện sự không đồng tình.During discussion, Maria motions toward the exit to show disagreement.
Tại diễn đàn xã hội, Maria không bao giờ ra hiệu về phía những người nói đang tức giận.At the social forum, Maria never motions toward angry speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh