Bản dịch của từ Neutral colour trong tiếng Việt
Neutral colour
Noun [U/C]

Neutral colour(Noun)
njˈuːtrəl kˈʌlɐ
ˈnutrəɫ ˈkəɫɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một màu sắc có thể được sử dụng để làm nổi bật các màu sắc khác mà không làm che khuất chúng.
A color that can be used to enhance other colors without overshadowing them
Ví dụ
