nodded
nodded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của 'nod' — đã gật đầu. Diễn tả hành động cúi đầu nhẹ hoặc chuyển động đầu lên xuống để tỏ ý đồng ý, xác nhận, hoặc chào hỏi.
simple past and past participle of nod.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nodded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nod |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nodded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nodded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nods |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nodding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nodded" là dạng quá khứ của động từ "nod", có nghĩa là gật đầu, thường dùng để thể hiện sự đồng ý, hiểu biết hoặc tán thành trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm điệu hơn nhưng cũng không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm, sử dụng từ này trong các đoạn hội thoại.