Bản dịch của từ Non-zero-sum trong tiếng Việt

Non-zero-sum

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-zero-sum(Adjective)

nˈɒnzərˌəʊsəm
ˈnɑnzɝoʊˈsəm
01

Chỉ ra một tình huống trong đó ít nhất một bên tham gia có lợi mà không nhất thiết phải gây bất lợi cho bên khác.

Indicating a situation where at least one participants benefit does not necessarily come at someone elses expense

Ví dụ
02

Đề cập đến một sự tương tác hoặc kết quả trong đó sự hợp tác có thể mang lại lợi ích cho cả hai bên, đặc biệt trong các bối cảnh lý thuyết trò chơi.

Referring to an interaction or outcome where cooperation can lead to mutual benefit especially in game theory contexts

Ví dụ
03

Mô tả một tình huống trong đó tổng lợi nhuận và thua lỗ giữa các bên tham gia không bằng không; một số người có thể thu lợi trong khi những người khác lại mất mát.

Describing a situation in which the total gains and losses among participants do not sum to zero some participants can gain while others lose

Ví dụ