Anh - Việt

Bản dịch của từ Old trong tiếng Việt

old

Adjective

old (Adjective)

/ˈoʊld/
/ˈoʊld/
AI

Nghĩa 01

Được một độ tuổi cụ thể.

Of a specified age.

Ví dụ
Người đàn ông già chia sẻ kinh nghiệm sống của mình trong cuộc phỏng vấn.The old man shared his life experience during the interview.
Cô ấy không thích buổi tiệc vì cảm thấy không hợp với nhóm người già.She didn't enjoy the party because she felt out of place with the old crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã sống lâu; không còn trẻ nữa. Dùng để mô tả người, động vật hoặc đồ vật đã tồn tại nhiều năm và có tuổi cao.

Having lived for a long time no longer young.

Ví dụ
Người đàn ông già chia sẻ trí tuệ của mình với sinh viên trẻ.The elderly man shared his wisdom with the young students.
Cô ấy không quan tâm đến xu hướng hiện đại, thích truyền thống cũ.She is not interested in modern trends, preferring old traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuộc về quá khứ; từng như trước đây; đã có từ trước (không mới). Dùng để chỉ người, vật, việc từng tồn tại hoặc xảy ra trước đây.

Belonging to the past former.

Ví dụ
Các truyền thống cũ được bảo tồn trong xã hội.The old traditions were preserved in the society.
Ý tưởng mới thay thế cách suy nghĩ cũ.New ideas replaced the old ways of thinking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của old (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

old

cũ

older

cũ hơn

oldest

cũ nhất

old

cũ

elder

già

eldest

lớn tuổi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh