old
Adjective
old (Adjective)
/ˈoʊld/
/ˈoʊld/
AI
Nghĩa 01
Được một độ tuổi cụ thể.
Of a specified age.
Ví dụ
Người đàn ông già chia sẻ kinh nghiệm sống của mình trong cuộc phỏng vấn.The old man shared his life experience during the interview.
Cô ấy không thích buổi tiệc vì cảm thấy không hợp với nhóm người già.She didn't enjoy the party because she felt out of place with the old crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người đàn ông già chia sẻ trí tuệ của mình với sinh viên trẻ.The elderly man shared his wisdom with the young students.
Cô ấy không quan tâm đến xu hướng hiện đại, thích truyền thống cũ.She is not interested in modern trends, preferring old traditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các truyền thống cũ được bảo tồn trong xã hội.The old traditions were preserved in the society.
Ý tưởng mới thay thế cách suy nghĩ cũ.New ideas replaced the old ways of thinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của old (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
old cũ | older cũ hơn | oldest cũ nhất |
old cũ | elder già | eldest lớn tuổi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "old" trong tiếng Anh có nghĩa là "cũ" hoặc "già", thường được dùng để chỉ thời gian tồn tại của một vật thể, con người hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, trong một số tình huống, "old" có thể mang ý nghĩa cảm tính khác nhau tuỳ thuộc vào bối cảnh văn hóa giữa hai vùng.