Bản dịch của từ One week trong tiếng Việt
One week
Phrase

One week(Phrase)
wˈɐn wˈiːk
ˈwən ˈwik
01
Khoảng thời gian mà trong đó các sự kiện cụ thể có thể xảy ra hoặc các nhiệm vụ cần được hoàn thành thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch hoặc lên lịch.
The time span during which specific events may occur or tasks are to be completed often used in planning or scheduling
这段时间范围通常用于计划或安排中,指某些事件可能发生或任务需要完成的时间段。
Ví dụ
Ví dụ
