ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
One week
Khoảng thời gian mà trong đó các sự kiện cụ thể có thể xảy ra hoặc các nhiệm vụ cần được hoàn thành thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch hoặc lên lịch.
The time span during which specific events may occur or tasks are to be completed often used in planning or scheduling
Một đơn vị đo thời gian chuẩn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm các cuộc hẹn làm việc và các bối cảnh xã hội.
A standard measure of time in many aspects of life including work appointments and social contexts
Một khoảng thời gian bảy ngày bắt đầu từ bất kỳ ngày nào trong tuần, thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài một tuần.
A period of seven days starting from any day of the week commonly used to refer to a weeklong duration