Bản dịch của từ One week trong tiếng Việt

One week

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One week(Phrase)

wˈɐn wˈiːk
ˈwən ˈwik
01

Khoảng thời gian mà trong đó các sự kiện cụ thể có thể xảy ra hoặc các nhiệm vụ cần được hoàn thành thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch hoặc lên lịch.

The time span during which specific events may occur or tasks are to be completed often used in planning or scheduling

这段时间范围通常用于计划或安排中,指某些事件可能发生或任务需要完成的时间段。

Ví dụ
02

Một đơn vị đo thời gian chuẩn trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm các cuộc hẹn làm việc và các bối cảnh xã hội.

A standard measure of time in many aspects of life including work appointments and social contexts

这是衡量时间的基本单位,广泛应用于工作、社交等各个方面的安排中。

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian bảy ngày bắt đầu từ bất kỳ ngày nào trong tuần, thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài một tuần.

A period of seven days starting from any day of the week commonly used to refer to a weeklong duration

七天的时间从一周中的任何一天开始,通常用来指持续一周的时间长度。

Ví dụ