Bản dịch của từ Open title trong tiếng Việt

Open title

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Open title(Adjective)

ˈəʊpən tˈaɪtəl
ˈoʊpən ˈtaɪtəɫ
01

Không bị đóng hoặc bị chặn, cho phép truy cập hoặc đi qua

Not closed or blocked allowing access or passage

Ví dụ
02

Phơi bày hoặc tiết lộ điều gì đó

Exposing or revealing something

Ví dụ
03

Có sẵn hoặc tiếp cận được, không bị đóng

Available or accessible not shut

Ví dụ

Open title(Verb)

ˈəʊpən tˈaɪtəl
ˈoʊpən ˈtaɪtəɫ
01

Không bị đóng hoặc cản trở, cho phép đi vào hoặc lưu thông

To move or adjust something to allow access

Ví dụ
02

Vạch trần hoặc tiết lộ điều gì đó

To make something available for use

Ví dụ
03

Có sẵn hoặc dễ tiếp cận, không bị đóng

To begin to operate or function

Ví dụ

Open title(Noun)

ˈəʊpən tˈaɪtəl
ˈoʊpən ˈtaɪtəɫ
01

Không bị đóng hoặc chặn, cho phép ra vào hoặc đi qua

A space that is not enclosed

Ví dụ
02

Tiết lộ hoặc phơi bày điều gì đó

A gap or interval in a solid barrier

Ví dụ
03

Có thể tiếp cận không bị đóng lại

An act of making something accessible

Ví dụ