overloaded
overloaded (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overloaded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overload |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overloaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overloaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overloads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overloading |
overloaded (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Gánh nặng hoặc trách nhiệm quá mức.
Gánh nặng hoặc trách nhiệm quá mức.
Burdened with excess weight or responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong điện toán, một thuật ngữ đề cập đến một hàm hoặc toán tử có nhiều nghĩa dựa trên đầu vào của nó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overloaded" mang nghĩa chỉ trạng thái quá tải, thường dùng để mô tả tình huống mà một hệ thống, thiết bị hoặc người phải chịu đựng khối lượng công việc, thông tin hoặc trọng lượng vượt quá khả năng của nó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "overloaded" giữ nguyên hình thức và cách viết, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, ở Mỹ, thuật ngữ này có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực công nghệ và giao thông, trong khi tại Anh, nó thường liên quan đến vấn đề quản lý tài nguyên hoặc tâm lý.