Bản dịch của từ Palacio trong tiếng Việt
Palacio

Palacio (Noun)
Trong tiếng Tây Ban Nha: một tòa lâu đài hoặc cung điện lớn; nơi cư trú trang trọng của quý tộc (như bá tước, công tước) hoặc một toà nhà chính thức quan trọng. (Ở một số địa danh cụ thể, Palacio còn chỉ những dinh thự, cung điện lịch sử như dinh thự chính quyền ở Santa Fe, New Mexico, hoặc lục lâm hoàng gia ở Coto Doñana, Seville).
In Spain and Spanish-speaking countries: a palace; the country seat of a count, duke, etc.; an important official building; specifically (frequently in form Palacio) (a) the official residence of the former Spanish and Mexican governors of Santa Fe, New Mexico; (b) the royal hunting lodge of the Spanish kings in the Coto Doñana, Seville.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "palacio" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "cung điện" hay "tòa nhà lớn dành cho các chức năng hành chính hoặc cư trú của nhà vua, quý tộc". Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc có giá trị lịch sử cao. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "palace". Sự khác biệt về ngữ nghĩa không đáng kể giữa hai từ, nhưng "palace" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa phương Tây.
Từ "palacio" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "cung điện" hay "tòa nhà lớn dành cho các chức năng hành chính hoặc cư trú của nhà vua, quý tộc". Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những công trình kiến trúc có giá trị lịch sử cao. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "palace". Sự khác biệt về ngữ nghĩa không đáng kể giữa hai từ, nhưng "palace" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa phương Tây.
