Bản dịch của từ Pathological state emergence trong tiếng Việt

Pathological state emergence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pathological state emergence(Noun)

pˌæθəlˈɒdʒɪkəl stˈeɪt ɪmˈɜːdʒəns
ˌpæθəˈɫɑdʒɪkəɫ ˈsteɪt ɪˈmɝdʒəns
01

Một tình trạng đặc trưng bởi sự hiện diện của bệnh tật hoặc rối loạn, đặc biệt trong bối cảnh y tế.

A condition characterized by the presence of disease or disorder particularly in a medical context

Ví dụ
02

Sự khởi phát hoặc phát triển của một tình trạng cho thấy sự lệch lạc khỏi chức năng sinh lý bình thường.

The onset or development of a condition that denotes a departure from normal physiological function

Ví dụ
03

Một tình trạng bất thường của một bộ phận hoặc hệ thống trong cơ thể gây ra bởi nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng, khuyết tật di truyền hoặc yếu tố môi trường.

An abnormal condition of a bodily part or system resulting from various causes including infection genetic defect or environmental factors

Ví dụ