Bản dịch của từ Physical desktop trong tiếng Việt

Physical desktop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Physical desktop(Noun)

fˈɪzɪkəl dˈɛsktɒp
ˈfɪzɪkəɫ ˈdɛskˌtɑp
01

Nó cũng có thể chỉ đến một nơi làm việc truyền thống hoặc một văn phòng mà trái ngược với các không gian làm việc ảo hoặc dựa trên đám mây.

It can also denote a traditional workplace or office setup that contrasts with virtual or cloudbased workspaces

Ví dụ
02

Mặt phẳng làm việc (desktop vật lý) được hiểu là bề mặt đặt bàn phím và chuột máy tính, thường là một mặt phẳng phẳng được nâng đỡ bởi một hoặc nhiều chân.

A physical desktop refers to the surface on which a computer keyboard and mouse are placed typically consisting of a flat top supported by one or more legs

Ví dụ
03

Trong thiết kế đồ họa, cụm từ này có thể đề cập đến không gian làm việc trực quan nơi các yếu tố thiết kế được sắp xếp để trình bày hoặc phát triển.

In graphic design it may refer to the visual workspace where design elements are arranged for presentation or development

Ví dụ