Bản dịch của từ Pita bread trong tiếng Việt

Pita bread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pita bread(Noun)

pˈiːtɐ brˈɛd
ˈpitə ˈbrɛd
01

Một ổ bánh mì mềm, có hình tròn hoặc hình bầu dục thường được xẻ để tạo thành một túi.

A soft round or oval loaf of bread that is typically split to form a pocket

Ví dụ
02

Một loại bánh mì phẳng có nguồn gốc từ Trung Đông, thường được làm từ bột mì và có thể là bánh kẹp hoặc không dùng men.

A type of flatbread originating from the Middle East typically made from wheat flour and it can be pocketed or unleavened

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để múc các loại sốt hoặc để quấn quanh các nhân khác nhau trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông.

Often used to scoop up dips or to wrap around various fillings in Mediterranean and Middle Eastern cuisine

Ví dụ