ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pita bread
Một ổ bánh mì mềm, có hình tròn hoặc hình bầu dục thường được xẻ để tạo thành một túi.
A soft round or oval loaf of bread that is typically split to form a pocket
Một loại bánh mì phẳng có nguồn gốc từ Trung Đông, thường được làm từ bột mì và có thể là bánh kẹp hoặc không dùng men.
A type of flatbread originating from the Middle East typically made from wheat flour and it can be pocketed or unleavened
Thường được sử dụng để múc các loại sốt hoặc để quấn quanh các nhân khác nhau trong ẩm thực Địa Trung Hải và Trung Đông.
Often used to scoop up dips or to wrap around various fillings in Mediterranean and Middle Eastern cuisine