Anh - Việt

Bản dịch của từ Powers trong tiếng Việt

powers

NounVerb

powers (Noun)

/pˈaʊəz/
/ˈpaʊɝz/
AI

Nghĩa 01

Quyền hoặc khả năng pháp lý hoặc chính thức của một người để thực hiện hành động

A persons legal or official rights or abilities to take action

Ví dụ
Theo luật, hội đồng thành phố có quyền hạn bảo vệ các gia đình thu nhập thấp.Under the law, city councils have powers to protect low-income families.
Hội đồng nhà trường không có thẩm quyền hủy các kỳ thi quốc gia.The school board does not have powers to cancel national exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng hoặc năng lực để làm một việc gì đó hoặc hành động theo một cách cụ thể

The ability or capacity to do something or act in a particular way

Ví dụ
Năm 2024, mạng xã hội trao cho người trẻ khả năng tổ chức các chiến dịch hòa bình.In 2024, social media gave young people powers to organize peaceful campaigns.
Năm 2025, người dân nông thôn không có đủ khả năng tác động đến chính sách địa phương.In 2025, rural citizens did not have enough powers to influence local policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các cơ quan hoặc cơ quan có thẩm quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác

Authorities or agencies with control or influence over others

Ví dụ
Năm 2024, các cơ quan quyền lực quốc gia ban hành quy định nghiêm ngặt hơn về an toàn mạng.In 2024, national powers introduced stricter rules for online safety.
Chính quyền địa phương đã không bảo vệ công nhân nông thôn trong đợt nắng nóng năm 2023.Local powers did not protect rural workers during the 2023 heatwave.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

powers (Verb)

/pˈaʊəz/
/ˈpaʊɝz/
AI

Nghĩa 01

Các cơ quan hoặc cơ quan có thẩm quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác

To drive or cause to function or work

Ví dụ
Năng lượng mặt trời cung cấp điện cho đài phát thanh cộng đồng của Maria trong các cuộc bầu cử địa phương.Solar energy powers Maria's community radio during local elections.
Một khoản tài trợ nhỏ không thể vận hành các trung tâm mạng miễn phí cho mọi học sinh nông thôn.A small grant does not power free internet centers for every rural student.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khả năng hoặc năng lực để làm một việc gì đó hoặc hành động theo một cách cụ thể

To supply energy or fuel to something to make it operate

Ví dụ
Năng lượng mặt trời vận hành đài phát thanh cộng đồng của Maria trong các cuộc tranh luận bầu cử địa phương.Solar energy powers Maria's community radio during local election debates.
Chương trình không cung cấp năng lượng cho dịch vụ công nào ở các làng quê.The program powers no public services in rural villages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quyền hoặc khả năng pháp lý hoặc chính thức của một người để thực hiện hành động

To provide with strength or ability

Ví dụ
Nguồn tài trợ cộng đồng giúp chương trình xóa mù chữ miễn phí của Maya ở Detroit hoạt động.Community funding powers Maya's free literacy program in Detroit.
Khoản tài trợ nhỏ của Maya không đủ hỗ trợ đào tạo nghề hoặc dịch vụ giữ trẻ.Maya's small grant powers neither job training nor childcare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh