Bản dịch của từ Prorogation trong tiếng Việt
Prorogation

Prorogation (Noun)
Hành động làm cho điều gì đó kéo dài hơn hoặc tiếp tục có hiệu lực lâu hơn; sự kéo dài, sự tiếp tục tồn tại.
Causing something to last longer or remain in effect longer; prolongation, continuance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ hiếm) Hành động hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm sau; kéo dài thời hạn, trì hoãn.
(now rare) Deferral to a later time; postponement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chính trị: hành động tạm ngưng hoạt động của một cơ quan lập pháp (như quốc hội hoặc nghị viện) trong một khoảng thời gian nhất định mà không giải tán cơ quan đó; tức là hoãn các phiên họp nhưng cơ quan vẫn tồn tại.
(politics) The action of proroguing an assembly, especially a parliament; discontinuance of meetings for a given period of time, without dissolution.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prorogation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là sự trì hoãn hay ngừng phiên họp của một cơ quan lập pháp, thường được thực hiện bởi người đứng đầu nhà nước. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là ở Anh, nơi nó ảnh hưởng đến lịch trình hoạt động của Quốc hội. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm tương tự thường được mô tả bằng các thuật ngữ khác như "adjournment", nhưng "prorogation" không phổ biến như ở Anh.
Họ từ
Từ "prorogation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là sự trì hoãn hay ngừng phiên họp của một cơ quan lập pháp, thường được thực hiện bởi người đứng đầu nhà nước. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là ở Anh, nơi nó ảnh hưởng đến lịch trình hoạt động của Quốc hội. Trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm tương tự thường được mô tả bằng các thuật ngữ khác như "adjournment", nhưng "prorogation" không phổ biến như ở Anh.
