Bản dịch của từ Pygmy trong tiếng Việt
Pygmy

Pygmy(Noun)
Một người thuộc các dân tộc có vóc dáng rất thấp (chiều cao trung bình nam giới thường không vượt quá ~150 cm) sống ở vùng xích đạo châu Phi và một số vùng Đông Nam Á; nhiều nhóm Pygmy như Mbuti và Twa thường là những cộng đồng săn bắt hái lượm du cư.
A member of certain peoples of very short stature in equatorial Africa and parts of SE Asia Pygmies eg the Mbuti and Twa peoples are typically nomadic huntergatherers with an average male height not above 150 cm 4 ft 11 in.
一种生活在赤道非洲和东南亚部分地区的矮小民族。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pygmy(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pygmy" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hy Lạp, chỉ những nhóm người có chiều cao thấp hơn trung bình, thường dưới 1,5 mét. Từ này được sử dụng chủ yếu để mô tả các bộ tộc ở Trung Phi, như người Pygmy ở rừng nhiệt đới Congo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pygmy" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể được sử dụng với hàm ý tiêu cực khi áp dụng cho bất kỳ ai nhỏ bé hoặc thấp hơn chuẩn mực.
Từ "pygmy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pygmaios", nghĩa là "một chiều dài bằng cánh tay" (có nghĩa là khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay). Trong tiếng Latin, từ này được chuyển thể thành "piggmeus". Lịch sử từ này bắt đầu từ những mô tả về các nhóm người có chiều cao nhỏ ở châu Phi và châu Á. Ngày nay, "pygmy" được sử dụng để chỉ những nhóm dân tộc nhỏ bé, nhưng cũng mang theo những liên tưởng tiêu cực về sự phân biệt và khinh miệt.
Từ "pygmy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các nhóm dân tộc bản địa. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về nhân học hoặc sinh thái, đặc biệt khi đề cập đến việc bảo tồn văn hóa. "Pygmy" thường được sử dụng để chỉ một số dân tộc nhỏ bé tại châu Phi, đồng thời cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu về sinh học, mô tả các loài động vật nhỏ.
Từ "pygmy" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Hy Lạp, chỉ những nhóm người có chiều cao thấp hơn trung bình, thường dưới 1,5 mét. Từ này được sử dụng chủ yếu để mô tả các bộ tộc ở Trung Phi, như người Pygmy ở rừng nhiệt đới Congo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pygmy" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể được sử dụng với hàm ý tiêu cực khi áp dụng cho bất kỳ ai nhỏ bé hoặc thấp hơn chuẩn mực.
Từ "pygmy" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pygmaios", nghĩa là "một chiều dài bằng cánh tay" (có nghĩa là khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay). Trong tiếng Latin, từ này được chuyển thể thành "piggmeus". Lịch sử từ này bắt đầu từ những mô tả về các nhóm người có chiều cao nhỏ ở châu Phi và châu Á. Ngày nay, "pygmy" được sử dụng để chỉ những nhóm dân tộc nhỏ bé, nhưng cũng mang theo những liên tưởng tiêu cực về sự phân biệt và khinh miệt.
Từ "pygmy" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về các nhóm dân tộc bản địa. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể liên quan đến các chủ đề về nhân học hoặc sinh thái, đặc biệt khi đề cập đến việc bảo tồn văn hóa. "Pygmy" thường được sử dụng để chỉ một số dân tộc nhỏ bé tại châu Phi, đồng thời cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu về sinh học, mô tả các loài động vật nhỏ.
