Bản dịch của từ Quasiperiodic trong tiếng Việt
Quasiperiodic

Quasiperiodic (Adjective)
Gần như tuần hoàn; có tính chu kỳ gần đúng — tức là lặp lại theo cách tương tự với những sai khác nhỏ, nhưng không hoàn toàn đúng như chu kỳ chính xác.
Chiefly Science Almost or approximately periodic.
Trong toán học, mô tả một hàm mà khi tăng biến đầu vào lên một lượng cố định thì giá trị hàm được nhân (hoặc cộng) với một hàm cố định khác. Nói cách khác, hàm có tính lặp lại theo một quy luật không hoàn toàn tuần hoàn mà theo kiểu ‘gần như tuần hoàn’ với sự thay đổi theo một hàm cố định mỗi lần dịch.
Mathematics Of a function such that increasing the variable by a certain fixed amount multiplies the value of the function by a fixed function or increases it additively by a fixed function.
(Thuộc) chuyển động hoặc dao động có hai chu kỳ khác nhau mà không tỉ lệ thuận với nhau (không cùng ước chung) — tức là hai chu kỳ không cộng hưởng và không lặp lại theo một chu kỳ đơn giản.
Physics Of a motion oscillation etc having two periods incommensurable in duration.
Trong tinh thể học và toán học: mô tả một mẫu (như mạng tinh thể) mà các thành phần xuất hiện lặp lại ở những vị trí khác nhau nhưng không theo chu kỳ đều đặn — tức là tái lặp nhưng với khoảng cách/điều kiện không đồng đều.
Crystallography and Mathematics Of a pattern crystal lattice etc such that any element recurs elsewhere but at irregular intervals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quasiperiodic" chỉ các hiện tượng hoặc cấu trúc mà không tuân theo chu kỳ hoàn toàn, nhưng vẫn thể hiện một tổ chức hoặc trật tự có tính chất định kỳ một phần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, toán học và âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quasiperiodic" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh khoa học, trong đó tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trên các tạp chí nghiên cứu.
Từ "quasiperiodic" chỉ các hiện tượng hoặc cấu trúc mà không tuân theo chu kỳ hoàn toàn, nhưng vẫn thể hiện một tổ chức hoặc trật tự có tính chất định kỳ một phần. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, toán học và âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quasiperiodic" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh khoa học, trong đó tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trên các tạp chí nghiên cứu.
