Anh - Việt

Bản dịch của từ Quicklime trong tiếng Việt

quicklime

Noun

quicklime (Noun)

/kwˈɪklaɪm/
/ˈkwɪˌkɫaɪm/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ cũng có thể chỉ bất kỳ loại vật liệu nào được sử dụng để sản xuất vôi sống.

A term that can also refer to any material used for quicklime production

Ví dụ
Vôi sống được sử dụng trong nhiều dự án xây nhà xã hội ở Texas.Quicklime is used in many social housing construction projects in Texas.
Các nhóm xã hội thường không bàn về lợi ích của vôi sống.Social groups do not often discuss the benefits of quicklime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chất rắn kiềm trắng ăn mòn được sử dụng trong xây dựng và quy trình hóa học, chủ yếu bao gồm oxit canxi CaO.

A white alkaline caustic solid used in construction and chemical processes primarily consisting of calcium oxide CaO

Ví dụ
Vôi sống giúp xây nhà chắc chắn ở nhiều cộng đồng nghèo.Quicklime helps build strong houses in many poor communities.
Vôi sống ngày nay không thường được dùng trong các dự án nhà xã hội.Quicklime is not often used in social housing projects today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại vật liệu được sử dụng để sản xuất vữa vôi và có vai trò trong nông nghiệp cũng như xử lý nước.

A material used for making lime mortar plaster and for its role in agriculture and water treatment

Ví dụ
Vôi tôi được dùng trong xử lý nước để làm sạch hồ bẩn ở thành phố.Quicklime is used in water treatment to clean dirty lakes in cities.
Vôi tôi không làm hại đất khi nông dân bón đúng cách.Quicklime does not harm the soil when farmers apply it carefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa