Bản dịch của từ Quicklime trong tiếng Việt
Quicklime
Noun [U/C]

Quicklime(Noun)
kwˈɪklaɪm
ˈkwɪˌkɫaɪm
01
Một thuật ngữ cũng có thể chỉ bất kỳ loại vật liệu nào được sử dụng để sản xuất vôi sống.
A term that can also refer to any material used for quicklime production
Ví dụ
Ví dụ
