ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quicksilver hebe
Một loại cây thuộc chi Hebe, thường thấy ở New Zealand và được sử dụng trong làm vườn.
A type of plant belonging to the genus Hebe, typically found in New Zealand and used in gardening.
这是一种属于姬苚属的植物,常见于新西兰,常用于园艺装饰。
Thuật ngữ chỉ một khoáng sản mềm, bóng, là nguồn của thủy ngân, thường liên kết với kim loại lỏng.
A term referring to a soft, shiny mineral that is a source of mercury, often associated with liquid metal.
这是一种光滑亮泽的矿物,富含汞,常与液态金属相联系,通常被称为“水银矿”或“汞矿”。
Một tên gọi đôi khi được sử dụng để chỉ thủy ngân do trạng thái lỏng của nó ở nhiệt độ phòng.
A name sometimes used to refer to mercury due to its liquid state at room temperature.
因其在室温下呈液态,有时会用这个名字来指代水银。