rag
rag (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Trở nên rách tả tơi, bung chỉ hoặc sờn vải; đồ vật (thường là quần áo hoặc giẻ) bị hỏng, rách.
(động từ) Trở nên rách tả tơi, bung chỉ hoặc sờn vải; đồ vật (thường là quần áo hoặc giẻ) bị hỏng, rách.
intransitive To become tattered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (động từ, chuyển tiếp) Trang trí bức tường hoặc bề mặt bằng cách quét sơn/hoặc tạo hiệu ứng bằng mảnh vải (giẻ) hoặc vải mềm thay vì dùng cọ hoặc con lăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rag (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (cách nói cổ) chỉ một người đang kiệt sức, hao mòn tinh thần hoặc thiếu năng lượng; giống như “một người rách rưới, mệt mỏi”.
(cách nói cổ) chỉ một người đang kiệt sức, hao mòn tinh thần hoặc thiếu năng lượng; giống như “một người rách rưới, mệt mỏi”.
dated A person suffering from exhaustion or lack of energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một mảnh vải rách, thường chỉ mép sần sùi hoặc tua rua; trong gia công kim loại, 'rag' có thể chỉ mép sần/sắc chưa được mài gọn của kim loại (mép rách, mép tua).
Một mảnh vải rách, thường chỉ mép sần sùi hoặc tua rua; trong gia công kim loại, 'rag' có thể chỉ mép sần/sắc chưa được mài gọn của kim loại (mép rách, mép tua).
A ragged edge in metalworking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rag (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rag | rags |
Kết hợp từ của rag (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đống rác heap of rags | Người đàn ông vô gia cư ngủ trên một đống vải. The homeless man slept on a heap of rags. |
bó vải bundle of rags | Cô ấy mang một bó rác đến trung tâm tái chế. She carried a bundle of rags to the recycling center. |
đống vải vụa pile of rags | Người đàn ông vô gia cư ngủ trên một đống vải rách. The homeless man slept on a pile of rags. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rag" có nghĩa là một mảnh vải cũ hoặc một mảnh vải nhỏ thường được sử dụng để lau chùi hoặc làm sạch. Từ này xuất hiện phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "rag" còn được dùng để chỉ báo chí rẻ tiền hoặc tạp chí không có uy tín. Phát âm của từ này ở cả hai biến thể tương đối giống nhau, nhưng tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn âm khác biệt hơn.