Bản dịch của từ Raise contribution trong tiếng Việt

Raise contribution

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise contribution(Noun)

ʐˈeɪz kˌɒntrɪbjˈuːʃən
ˈreɪz ˌkɑntrəbˈjuʃən
01

Một khoản đóng góp hoặc quyên góp cho một quỹ hoặc mục đích nào đó.

A contribution or donation to a fund or cause

这是对某个基金或目标的捐款或资助。

Ví dụ
02

Quá trình gia tăng một cái gì đó như số lượng hoặc chất lượng

The process of increasing something such as an amount or quality

提升某事物的數量或品質的過程

Ví dụ
03

Một hành động nâng hoặc dơ một vật lên vị trí cao hơn.

An act of raising or lifting something to a higher position

举起或抬起某物,使之放到更高的位置。

Ví dụ

Raise contribution(Verb)

ʐˈeɪz kˌɒntrɪbjˈuːʃən
ˈreɪz ˌkɑntrəbˈjuʃən
01

Một khoản đóng góp hoặc ủng hộ cho quỹ hoặc một nguyên nhân nào đó.

To cause to grow or develop to improve

这是一笔为某个基金或某个事业提供的捐款或支持。

Ví dụ
02

Hành động nâng hoặc giơ cái gì đó lên một vị trí cao hơn.

To lift or move to a higher position or level

把某物举得更高一些。

Ví dụ
03

Quá trình tăng cường một cái gì đó như số lượng hoặc chất lượng.

To collect or gather eg money resources for a specific purpose

为特定目的募集或筹集资金或资源

Ví dụ