Bản dịch của từ Rave trong tiếng Việt
Rave

Rave (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời khen ngợi hoặc đánh giá rất nhiệt tình, tích cực; lời giới thiệu nồng nhiệt về ai đó hoặc điều gì đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rave (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó với thái độ rất nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi nồng nhiệt.
Speak or write about someone or something with great enthusiasm or admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói lảm nhảm, nói lộn xộn hoặc nói như kẻ mê sảng, nghe không mạch lạc và khó hiểu.
Talk incoherently, as if one were delirious or mad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rave" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả một bữa tiệc âm nhạc sôi động, thường diễn ra vào ban đêm và đặc trưng bởi âm nhạc điện tử mạnh mẽ, ánh sáng nhấp nháy và không khí phấn khích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rave" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ việc thảo luận nhiệt tình về một chủ đề nào đó.
Họ từ
"Rave" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả một bữa tiệc âm nhạc sôi động, thường diễn ra vào ban đêm và đặc trưng bởi âm nhạc điện tử mạnh mẽ, ánh sáng nhấp nháy và không khí phấn khích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rave" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ việc thảo luận nhiệt tình về một chủ đề nào đó.
