Bản dịch của từ Rave trong tiếng Việt

Rave

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rave (Noun)

ɹˈeiv
ɹˈeiv
01

Một bữa tiệc sôi động, thường có nhạc lớn, người nhảy múa và uống rượu; không khí náo nhiệt và đông người.

A lively party involving dancing and drinking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lời khen ngợi hoặc đánh giá rất nhiệt tình, tích cực; lời giới thiệu nồng nhiệt về ai đó hoặc điều gì đó.

An extremely enthusiastic recommendation or appraisal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thanh dọc hoặc thanh chắn nằm ở bên hông xe kéo (gọi chung là xe ngựa/xe bò), dùng để làm lan can hoặc khung đỡ cho thùng xe.

A rail of a cart.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rave (Verb)

ɹˈeiv
ɹˈeiv
01

Tham dự một bữa tiệc rave — thường là một buổi tiệc âm nhạc điện tử lớn, kéo dài, có ánh sáng, DJ và không khí sôi động.

Attend a rave party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó với thái độ rất nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi nồng nhiệt.

Speak or write about someone or something with great enthusiasm or admiration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nói lảm nhảm, nói lộn xộn hoặc nói như kẻ mê sảng, nghe không mạch lạc và khó hiểu.

Talk incoherently, as if one were delirious or mad.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ