Bản dịch của từ Rave trong tiếng Việt
Rave

Rave(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời khen ngợi hoặc đánh giá rất nhiệt tình, tích cực; lời giới thiệu nồng nhiệt về ai đó hoặc điều gì đó.
An extremely enthusiastic recommendation or appraisal.
极其热情的推荐或赞扬
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rave (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rave | Raves |
Rave(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói hoặc viết về ai đó hoặc điều gì đó với thái độ rất nhiệt tình, ngưỡng mộ hoặc khen ngợi nồng nhiệt.
Speak or write about someone or something with great enthusiasm or admiration.
热情赞美
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói lảm nhảm, nói lộn xộn hoặc nói như kẻ mê sảng, nghe không mạch lạc và khó hiểu.
Talk incoherently, as if one were delirious or mad.
胡言乱语
Dạng động từ của Rave (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Raved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Raved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Raves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Raving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rave" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả một bữa tiệc âm nhạc sôi động, thường diễn ra vào ban đêm và đặc trưng bởi âm nhạc điện tử mạnh mẽ, ánh sáng nhấp nháy và không khí phấn khích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rave" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ việc thảo luận nhiệt tình về một chủ đề nào đó.
Từ "rave" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "rāfen", có nghĩa là "kêu la" hoặc "gào thét", với gốc Latin là "rapere", có nghĩa là "cướp" hay "chiếm lấy". Trong thế kỷ 20, "rave" dần chuyển thàng thuật ngữ chỉ những buổi tiệc tùng sôi động, nơi âm nhạc và ánh sáng hòa quyện, mang lại cảm giác hưng phấn. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến trải nghiệm mạnh mẽ và sự phấn khích của các buổi tiệc âm nhạc điện tử.
Từ "rave" thường xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc và văn hóa tiệc tùng, đặc biệt là trong các lễ hội âm nhạc điện tử. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể được sử dụng trong các phần Nghe, Nói và Viết, chủ yếu liên quan đến chủ đề giải trí và nghệ thuật. Tần suất xuất hiện của từ "rave" không cao, nhưng có thể gặp trong các đoạn văn mô tả sự kiện xã hội.
Họ từ
"Rave" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mô tả một bữa tiệc âm nhạc sôi động, thường diễn ra vào ban đêm và đặc trưng bởi âm nhạc điện tử mạnh mẽ, ánh sáng nhấp nháy và không khí phấn khích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rave" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai vùng. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ việc thảo luận nhiệt tình về một chủ đề nào đó.
Từ "rave" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "rāfen", có nghĩa là "kêu la" hoặc "gào thét", với gốc Latin là "rapere", có nghĩa là "cướp" hay "chiếm lấy". Trong thế kỷ 20, "rave" dần chuyển thàng thuật ngữ chỉ những buổi tiệc tùng sôi động, nơi âm nhạc và ánh sáng hòa quyện, mang lại cảm giác hưng phấn. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến trải nghiệm mạnh mẽ và sự phấn khích của các buổi tiệc âm nhạc điện tử.
Từ "rave" thường xuất hiện trong ngữ cảnh âm nhạc và văn hóa tiệc tùng, đặc biệt là trong các lễ hội âm nhạc điện tử. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể được sử dụng trong các phần Nghe, Nói và Viết, chủ yếu liên quan đến chủ đề giải trí và nghệ thuật. Tần suất xuất hiện của từ "rave" không cao, nhưng có thể gặp trong các đoạn văn mô tả sự kiện xã hội.
