Anh - Việt

Bản dịch của từ Red in the face trong tiếng Việt

red in the face

AdjectivePhrase

red in the face (Adjective)

/ɹˈɛd ɨn ðə fˈeɪs/
/ɹˈɛd ɨn ðə fˈeɪs/
AI

Nghĩa 01

Có một khuôn mặt hồng hào hoặc đỏ, thường do xấu hổ hoặc tức giận.

Having a flushed or reddened complexion, typically due to embarrassment or anger.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy mặt đỏ bừng sau sai lầm tại bữa tiệc.She felt red in the face after her mistake at the party.
Anh ấy không đỏ mặt khi nói chuyện tự tin.He was not red in the face when he spoke confidently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để mô tả ai đó bị ảnh hưởng rõ rệt bởi những cảm xúc mạnh mẽ, như sự xấu hổ hoặc cơn giận.

Used to describe someone who is visibly affected by strong emotions, such as shame or rage.

Ví dụ
Cô ấy đỏ mặt sau sai lầm của mình trong cuộc họp.She was red in the face after her mistake at the meeting.
Anh ấy không đỏ mặt khi nhận được lời chỉ trích.He was not red in the face when he received the criticism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cho thấy dấu hiệu của sự khổ sở tinh thần qua diện mạo bên ngoài.

Showing signs of emotional distress through physical appearance.

Ví dụ
Cô ấy đỏ mặt sau khi nghe lời bình luận xấu hổ.She was red in the face after the embarrassing comment.
Anh ấy không còn đỏ mặt khi nói trước công chúng nữa.He is not red in the face during public speaking anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

red in the face (Phrase)

/rˈɛd ˈɪn tʰˈiː fˈeɪs/
/ˈrɛd ˈɪn ˈθi ˈfeɪs/
AI

Nghĩa 01

Bị ngượng ngùng hoặc xấu hổ, thường dẫn đến việc mặt đỏ lên.

To be embarrassed or ashamed often resulting in a flushed face

Ví dụ
Cô ấy đỏ mặt vì quên bài phát biểu tại sự kiện IELTS.She was red in the face after forgetting her speech at the IELTS event.
Anh ấy không đỏ mặt khi nói về lỗi thi của mình.He is not red in the face when talking about his exam mistakes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể hiện dấu hiệu rõ ràng của sự tức giận hoặc khó chịu.

To show visible signs of anger or annoyance

Ví dụ
Cô ấy đỏ mặt sau cuộc tranh cãi lớn ở bữa tiệc.She was red in the face after the loud argument at the party.
Anh ấy không đỏ mặt ngay cả khi người khác không đồng ý với mình.He is not red in the face even when people disagree with him.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một biểu hiện phổ biến được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy có ý thức về bản thân.

A common expression used to describe someones emotional state when they feel selfconscious

Ví dụ
Anh ấy đỏ mặt khi thi nói IELTS.He went red in the face during the IELTS speaking test.
Cô ấy không đỏ mặt khi nói về các chủ đề xã hội.She did not go red in the face while discussing social topics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh