Bản dịch của từ Rigger trong tiếng Việt

Rigger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigger(Noun)

ɹˈɪgəɹ
ɹˈɪgəɹ
01

Chỉ một con tàu được trang bị hệ thống buồm, cột buồm và dây chằng theo một kiểu nhất định (tức là kiểu trang bị buồm của con tàu).

A ship rigged in a particular way.

Ví dụ
02

Một loại cọ vẽ mảnh, lông dài (thường làm bằng lông chồn sable) mà các họa sĩ dùng để vẽ những đường dài, mảnh và chi tiết như dây, râu, hay các đường viền mảnh.

An artist's long-haired sable brush.

Ví dụ
03

Bộ phận giằng (một loại dầm hoặc khung ngoài) gắn vào mạn thuyền đua để giữ chốt mái chèo (rowlock) — tức là phần nhô ra ngoài thành thuyền nơi gắn chỗ tựa mái chèo khi chèo thuyền đua.

An outrigger carrying a rowlock on a racing rowing boat.

Ví dụ
04

Người thao túng gian lận để khiến kết quả hoặc tình huống có lợi cho mình (ví dụ: gian lận cuộc bầu cử, dàn xếp kết quả cuộc thi, thao túng giá cổ phiếu).

A person who fraudulently manipulates something so as to produce a result or situation to their advantage.

Ví dụ
05

Người chuyên làm hoặc phụ trách hệ thống dây, cột buồm và phụ kiện trên tàu buồm; cũng có thể là người chuẩn bị hoặc kiểm tra bộ dù nhảy dù hoặc dây chằng trên máy bay. Nói chung là người lo việc lắp đặt, điều chỉnh và bảo trì dây, cột, và thiết bị căng kéo để đảm bảo an toàn và hoạt động đúng.

A person who rigs or attends to the rigging of a sailing ship, aircraft, or parachute.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rigger (Noun)

SingularPlural

Rigger

Riggers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ