rigger
rigger (Noun)
Nghĩa 01
Chỉ một con tàu được trang bị hệ thống buồm, cột buồm và dây chằng theo một kiểu nhất định (tức là kiểu trang bị buồm của con tàu).
A ship rigged in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Người chuyên làm hoặc phụ trách hệ thống dây, cột buồm và phụ kiện trên tàu buồm; cũng có thể là người chuẩn bị hoặc kiểm tra bộ dù nhảy dù hoặc dây chằng trên máy bay. Nói chung là người lo việc lắp đặt, điều chỉnh và bảo trì dây, cột, và thiết bị căng kéo để đảm bảo an toàn và hoạt động đúng.
A person who rigs or attends to the rigging of a sailing ship, aircraft, or parachute.
Dạng danh từ của rigger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rigger | riggers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rigger là danh từ chỉ người đảm nhận việc lắp đặt và điều khiển thiết bị nâng trong ngành công nghiệp xây dựng, sản xuất hoặc giải trí. Rigger có trách nhiệm đảm bảo an toàn trong quá trình di chuyển và lắp đặt các cấu trúc lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có cùng nghĩa trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số ngữ cảnh cụ thể như rigger trong lĩnh vực giải trí có thể phổ biến hơn ở Mỹ.