Anh - Việt

Bản dịch của từ Rigger trong tiếng Việt

rigger

Noun

rigger (Noun)

/ɹˈɪgəɹ/
/ɹˈɪgəɹ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ một con tàu được trang bị hệ thống buồm, cột buồm và dây chằng theo một kiểu nhất định (tức là kiểu trang bị buồm của con tàu).

A ship rigged in a particular way.

Ví dụ
Người chèo thuyền mới ở bến cảng đã gây ấn tượng với mọi người bằng thiết kế độc đáo của nó.The new rigger in the harbor impressed everyone with its unique design.
Người chèo thuyền cũ, tên là 'Sailor's Delight', đã giành chiến thắng trong cuộc triển lãm thuyền hàng năm.The old rigger, named 'Sailor's Delight', won the annual boat show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại cọ vẽ mảnh, lông dài (thường làm bằng lông chồn sable) mà các họa sĩ dùng để vẽ những đường dài, mảnh và chi tiết như dây, râu, hay các đường viền mảnh.

An artist's long-haired sable brush.

Ví dụ
Người họa sĩ đã cẩn thận lựa chọn một chiếc máy vẽ để tạo ra những chi tiết đẹp mắt.The painter carefully selected a rigger to create fine details.
Người hướng dẫn lớp nghệ thuật khuyên bạn nên sử dụng máy vẽ cho những tác phẩm phức tạp.The art class instructor recommended using a rigger for intricate work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người thao túng gian lận để khiến kết quả hoặc tình huống có lợi cho mình (ví dụ: gian lận cuộc bầu cử, dàn xếp kết quả cuộc thi, thao túng giá cổ phiếu).

A person who fraudulently manipulates something so as to produce a result or situation to their advantage.

Ví dụ
Kẻ gian lận đã thay đổi kết quả bỏ phiếu để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.The rigger altered the voting results to win the election.
Người gian lận đã thao túng thị trường chứng khoán để thu lợi cá nhân.The rigger manipulated the stock market for personal gain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Bộ phận giằng (một loại dầm hoặc khung ngoài) gắn vào mạn thuyền đua để giữ chốt mái chèo (rowlock) — tức là phần nhô ra ngoài thành thuyền nơi gắn chỗ tựa mái chèo khi chèo thuyền đua.

An outrigger carrying a rowlock on a racing rowing boat.

Ví dụ
Giàn chèo trên thuyền chèo của Emma bị gãy trong cuộc đua.The rigger on Emma's rowing boat broke during the race.
Đội chèo thuyền phải nhanh chóng thay thế giàn chèo bị hư hỏng.The rowing team had to replace the damaged rigger quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Người chuyên làm hoặc phụ trách hệ thống dây, cột buồm và phụ kiện trên tàu buồm; cũng có thể là người chuẩn bị hoặc kiểm tra bộ dù nhảy dù hoặc dây chằng trên máy bay. Nói chung là người lo việc lắp đặt, điều chỉnh và bảo trì dây, cột, và thiết bị căng kéo để đảm bảo an toàn và hoạt động đúng.

A person who rigs or attends to the rigging of a sailing ship, aircraft, or parachute.

Ví dụ
Người thợ có kinh nghiệm đã đảm bảo an toàn cho chiếc dù trước khi nhảy.The experienced rigger ensured the safety of the parachute before the jump.
Người thợ trên tàu đã xử lý dây buộc để cố định cột buồm một cách thành thạo.The rigger on the ship expertly handled the rigging to secure the mast.

Dạng danh từ của rigger (Noun)

SingularPlural

rigger

riggers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh