Bản dịch của từ Roan trong tiếng Việt
Roan

Roan(Noun)
Loại da mềm, dẻo làm từ da cừu (da cừu non), dùng trong đóng bìa sách như một vật thay thế cho da morocco.
Soft flexible leather made from sheepskin, used in bookbinding as a substitute for morocco.
用羊皮制成的柔软皮革,常用于书籍装帧。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con vật có bộ lông pha trộn màu sắc (thường là lông đỏ, nâu hoặc đen pha lẫn với lông trắng), tạo thành màu sắc mài mòn, gọi là “roan”. Thường dùng cho ngựa, bò hoặc chó.
A roan animal.
一种有混合毛色的动物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Roan(Adjective)
Miêu tả một con vật (thường là ngựa hoặc bò) có bộ lông/áo màu chính xen lẫn nhiều sợi lông màu khác, ví dụ màu nâu đỏ, nâu sẫm hoặc đen pha lẫn nhiều sợi lông trắng, tạo hiệu ứng loang lổ hoặc pha màu.
Denoting an animal, especially a horse or cow, having a coat of a main colour thickly interspersed with hairs of another colour, typically bay, chestnut, or black mixed with white.
一种动物(尤其是马或牛),主色毛发中夹杂着其他颜色的毛发,通常是白色与棕色、栗色或黑色混合。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Roan" là một từ chỉ màu sắc của lông động vật, thường dùng để mô tả những con ngựa hoặc bò có lông pha trộn giữa màu trắng và một màu khác (như đỏ hoặc đen). Trong tiếng Anh, "roan" được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "roan" có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả cụ thể về giống loài động vật.
Từ "roan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruāna", có nghĩa là "tô màu" hoặc "đổ màu". Ban đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là ngựa, khi lông có sự pha trộn giữa các màu khác nhau, thường là trắng và màu tối. Qua thời gian, "roan" đã trở thành thuật ngữ chuyên biệt trong ngành chăn nuôi và ngựa đua để chỉ một kiểu lông đặc biệt. Sự phát triển này phản ánh sự quan tâm của con người đối với các đặc điểm di truyền và thẩm mỹ trong chăn nuôi động vật.
Từ "roan" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì nó chủ yếu liên quan đến lĩnh vực mô tả màu sắc của ngựa. Trong ngữ cảnh chung, "roan" được sử dụng chủ yếu trong các cuộc thảo luận về chăn nuôi động vật, nghệ thuật vẽ màu sắc hoặc trong văn hóa dân gian. Từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành về thú y hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả ngoại hình của ngựa.
Họ từ
"Roan" là một từ chỉ màu sắc của lông động vật, thường dùng để mô tả những con ngựa hoặc bò có lông pha trộn giữa màu trắng và một màu khác (như đỏ hoặc đen). Trong tiếng Anh, "roan" được sử dụng nhất quán cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "roan" có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, so với tiếng Anh Anh, nơi thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả cụ thể về giống loài động vật.
Từ "roan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ruāna", có nghĩa là "tô màu" hoặc "đổ màu". Ban đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh mô tả màu lông của động vật, đặc biệt là ngựa, khi lông có sự pha trộn giữa các màu khác nhau, thường là trắng và màu tối. Qua thời gian, "roan" đã trở thành thuật ngữ chuyên biệt trong ngành chăn nuôi và ngựa đua để chỉ một kiểu lông đặc biệt. Sự phát triển này phản ánh sự quan tâm của con người đối với các đặc điểm di truyền và thẩm mỹ trong chăn nuôi động vật.
Từ "roan" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, vì nó chủ yếu liên quan đến lĩnh vực mô tả màu sắc của ngựa. Trong ngữ cảnh chung, "roan" được sử dụng chủ yếu trong các cuộc thảo luận về chăn nuôi động vật, nghệ thuật vẽ màu sắc hoặc trong văn hóa dân gian. Từ này có thể xuất hiện trong các bài viết chuyên ngành về thú y hoặc trong các tác phẩm văn học mô tả ngoại hình của ngựa.
