ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sample definition
Một phần nhỏ hoặc số lượng dự kiến để thể hiện toàn bộ.
A small part or quantity intended to show what the whole is like.
Một mẫu được lấy để kiểm tra hoặc phân tích khoa học.
A specimen taken for scientific testing or analysis.
Một định nghĩa hoặc giải thích về một từ hoặc cụm từ nhất định, thường được tìm thấy trong từ điển hoặc từ điển.
A definition or explanation of a certain word or phrase, often found in dictionaries or glossaries.
Một tuyên bố về bản chất cơ bản của một cái gì đó, đặc biệt trong bối cảnh của một mẫu được sử dụng trong nghiên cứu.
A statement of the essential nature of something, especially in the context of a sample used in research.