Bản dịch của từ Scientific racism trong tiếng Việt

Scientific racism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scientific racism (Noun)

sˌaɪəntˈɪfɨk ɹˈeɪsˌɪzəm
sˌaɪəntˈɪfɨk ɹˈeɪsˌɪzəm
01

Việc sử dụng các tuyên bố khoa học hoặc giả khoa học để ủng hộ hoặc biện minh cho sự phân biệt chủng tộc hoặc niềm tin về sự ưu việt của một chủng tộc so với các chủng tộc khác.

The use of scientific or pseudoscientific claims to support or justify racial discrimination or beliefs about the superiority of one race over others.

Ví dụ

Scientific racism influenced many social policies in the early 20th century.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội vào đầu thế kỷ 20.

Scientific racism does not provide valid evidence for racial superiority claims.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học không cung cấp bằng chứng hợp lệ cho các tuyên bố về sự vượt trội của chủng tộc.

How does scientific racism affect modern social attitudes towards different races?

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học ảnh hưởng như thế nào đến thái độ xã hội hiện đại đối với các chủng tộc khác nhau?

02

Một khái niệm lịch sử xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp các quan sát khoa học và thiên kiến văn hóa để phân loại các chủng tộc theo thứ bậc.

A historical concept that emerged in the 19th century, combining scientific observations and cultural biases to classify races hierarchically.

Ví dụ

Scientific racism influenced many social policies in the 19th century.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội thế kỷ 19.

Scientific racism did not consider cultural diversity among different races.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học không xem xét sự đa dạng văn hóa giữa các chủng tộc.

How did scientific racism affect education in the past?

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã ảnh hưởng đến giáo dục trong quá khứ như thế nào?

03

Một cấu trúc tư tưởng sai lầm sử dụng khoa học để phân loại và phân biệt các quần thể con người dựa trên chủng tộc.

An ideological construct that falsely uses science to categorize and differentiate between human populations based on race.

Ví dụ

Scientific racism has been debunked by many researchers in recent studies.

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học đã bị nhiều nhà nghiên cứu bác bỏ.

Many people do not believe in scientific racism as a valid concept.

Nhiều người không tin vào chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học như một khái niệm hợp lệ.

Is scientific racism still influencing social policies in our country today?

Liệu chủ nghĩa phân biệt chủng tộc khoa học vẫn ảnh hưởng đến chính sách xã hội ở đất nước chúng ta hôm nay không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Scientific racism cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Scientific racism

Không có idiom phù hợp