Bản dịch của từ Scrape into trong tiếng Việt
Scrape into
Verb

Scrape into(Verb)
skɹˈeɪp ˈɪntu
skɹˈeɪp ˈɪntu
Ví dụ
02
Thu thập thông tin hoặc dữ liệu từ một nguồn, thường sử dụng kỹ thuật thu thập có hệ thống.
To collect information or data from a source, often using a technique that extracts it systematically.
爬取 - 从源头系统地收集信息或数据
Ví dụ
03
Khiến một thứ gì đó dần dần có được một phẩm chất hoặc trạng thái cụ thể, thường gặp khó khăn.
To cause to gradually gain a particular quality or state, often with some difficulty.
逐渐使获得 - 使某物或某人慢慢具备某种特质或状态,过程可能比较困难
Ví dụ
