Bản dịch của từ Scrip trong tiếng Việt
Scrip

Scrip (Noun)
Một chứng từ/giấy chứng nhận cho phép người sở hữu được nhận hoặc chiếm hữu một phần đất công (đất thuộc sở hữu nhà nước). Nói cách khác, đó là giấy tờ xác nhận quyền được nhận phân chia đất công.
A certificate entitling the holder to acquire possession of certain portions of public land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chứng thư tạm thời do ngân hàng hoặc công ty phát hành xác nhận số tiền đã góp/đăng ký; sau này người giữ sẽ được cấp chứng nhận chính thức (giấy chứng nhận cổ phần) và được hưởng cổ tức. Nó là giấy xác nhận tạm thời quyền lợi tài chính trước khi có giấy chứng nhận chính thức.
A provisional certificate of money subscribed to a bank or company, entitling the holder to a formal certificate and dividends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "scrip" có nghĩa là một chứng từ, giấy xác nhận hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ở Anh, "scrip" thường liên quan đến cổ phiếu hoặc chứng khoán, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng cho các chứng từ như phiếu quà tặng hoặc cầu nối tài chính.
Từ "scrip" có nghĩa là một chứng từ, giấy xác nhận hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ở Anh, "scrip" thường liên quan đến cổ phiếu hoặc chứng khoán, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng cho các chứng từ như phiếu quà tặng hoặc cầu nối tài chính.
