Bản dịch của từ Scrip trong tiếng Việt
Scrip

Scrip(Noun)
Một chứng từ/giấy chứng nhận cho phép người sở hữu được nhận hoặc chiếm hữu một phần đất công (đất thuộc sở hữu nhà nước). Nói cách khác, đó là giấy tờ xác nhận quyền được nhận phân chia đất công.
A certificate entitling the holder to acquire possession of certain portions of public land.
土地证书
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chứng thư tạm thời do ngân hàng hoặc công ty phát hành xác nhận số tiền đã góp/đăng ký; sau này người giữ sẽ được cấp chứng nhận chính thức (giấy chứng nhận cổ phần) và được hưởng cổ tức. Nó là giấy xác nhận tạm thời quyền lợi tài chính trước khi có giấy chứng nhận chính thức.
A provisional certificate of money subscribed to a bank or company, entitling the holder to a formal certificate and dividends.
临时股份证书
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scrip" có nghĩa là một chứng từ, giấy xác nhận hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ở Anh, "scrip" thường liên quan đến cổ phiếu hoặc chứng khoán, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng cho các chứng từ như phiếu quà tặng hoặc cầu nối tài chính.
Từ "scrip" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scripta", là dạng quá khứ phân từ của động từ "scribere", nghĩa là "viết". Trong tiếng Anh, "scrip" đã xuất hiện từ thế kỷ 17, dùng để chỉ một loại chứng chỉ hay giấy tờ có giá trị tương tự như tiền tệ. Ngày nay, từ này thường liên quan đến các chứng khoán hoặc phần chia cổ tức, phản ánh vai trò của việc ghi chép và xác nhận giá trị thông qua văn bản.
Từ "scrip" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường không xuất hiện do tính chất kỹ thuật của nó. Trong phần Đọc và Viết, tuy nhiên, "scrip" có thể được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến tài chính hoặc các giao dịch chứng khoán, dưới dạng các tài liệu hoặc biên nhận. Trong các tình huống khác, "scrip" thường đề cập đến một hệ thống đổi tiền tệ phi chính thức, ví dụ như trong các khu vực có hạn chế về tiền mặt hoặc trong các sự kiện thể thao.
Họ từ
Từ "scrip" có nghĩa là một chứng từ, giấy xác nhận hoặc tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản, thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Ở Anh, "scrip" thường liên quan đến cổ phiếu hoặc chứng khoán, trong khi ở Mỹ, từ này có thể áp dụng cho các chứng từ như phiếu quà tặng hoặc cầu nối tài chính.
Từ "scrip" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scripta", là dạng quá khứ phân từ của động từ "scribere", nghĩa là "viết". Trong tiếng Anh, "scrip" đã xuất hiện từ thế kỷ 17, dùng để chỉ một loại chứng chỉ hay giấy tờ có giá trị tương tự như tiền tệ. Ngày nay, từ này thường liên quan đến các chứng khoán hoặc phần chia cổ tức, phản ánh vai trò của việc ghi chép và xác nhận giá trị thông qua văn bản.
Từ "scrip" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này thường không xuất hiện do tính chất kỹ thuật của nó. Trong phần Đọc và Viết, tuy nhiên, "scrip" có thể được sử dụng trong văn cảnh liên quan đến tài chính hoặc các giao dịch chứng khoán, dưới dạng các tài liệu hoặc biên nhận. Trong các tình huống khác, "scrip" thường đề cập đến một hệ thống đổi tiền tệ phi chính thức, ví dụ như trong các khu vực có hạn chế về tiền mặt hoặc trong các sự kiện thể thao.
