Anh - Việt

Bản dịch của từ Scrip trong tiếng Việt

scrip

Noun

scrip (Noun)

/skɹɪp/
/skɹˈɪp/
AI

Nghĩa 01

Một chứng từ/giấy chứng nhận cho phép người sở hữu được nhận hoặc chiếm hữu một phần đất công (đất thuộc sở hữu nhà nước). Nói cách khác, đó là giấy tờ xác nhận quyền được nhận phân chia đất công.

A certificate entitling the holder to acquire possession of certain portions of public land.

Ví dụ
Chính phủ phát hành giấy chứng nhận để phân phát đất cho nông dân.The government issued scrips to distribute land to farmers.
Mỗi giấy chứng nhận đại diện cho một khu đất cụ thể để sở hữu.Each scrip represented a specific plot of land for ownership.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chứng thư tạm thời do ngân hàng hoặc công ty phát hành xác nhận số tiền đã góp/đăng ký; sau này người giữ sẽ được cấp chứng nhận chính thức (giấy chứng nhận cổ phần) và được hưởng cổ tức. Nó là giấy xác nhận tạm thời quyền lợi tài chính trước khi có giấy chứng nhận chính thức.

A provisional certificate of money subscribed to a bank or company, entitling the holder to a formal certificate and dividends.

Ví dụ
Cô ấy nhận được một giấy chứng nhận tạm thời cho đầu tư của mình vào ngân hàng địa phương.She received a scrip for her investment in the local bank.
Công ty phát hành giấy chứng nhận cho cổ đông là một phần của việc trả cổ tức.The company issued scrips to shareholders as part of the dividend payout.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tiền giấy mệnh giá nhỏ (dưới một đô la) — tiền lẻ bằng giấy hoặc phiếu tiền có giá trị nhỏ dùng để trả các khoản nhỏ.

Paper money in amounts of less than a dollar.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện chỉ chấp nhận tiền giấy để quyên góp.The charity event only accepted scrip for donations.
Trong thời kỳ Đại suy thoái, tiền giấy được sử dụng trong cộng đồng địa phương.During the Great Depression, scrip was used in local communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một túi nhỏ hoặc bao đựng, thường do người hành hương, người chăn cừu hoặc người ăn xin mang theo để đựng đồ cá nhân hoặc thức ăn nhẹ.

A small bag or pouch, typically one carried by a pilgrim, shepherd, or beggar.

Ví dụ
Người ăn xin mang theo một túi đựng đầy tiền xu từ những người xa lạ tử tế.The beggar carried a scrip filled with coins from kind strangers.
Chiếc túi đựng của người chăn cừu tin cậy giữ bữa trưa của anh ấy trong suốt chuyến đi dài.The shepherd's trusty scrip held his lunch during the long journey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh