segmented
segmented (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc được sản xuất bởi phân khúc.
Relating to or produced by segmentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đặc trưng bởi sự phân khúc.
Characterized by segmentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chia thành các phân đoạn hoặc phần.
Divided into segments or sections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
segmented (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để phân loại thành các phần hoặc nhóm khác nhau.
To categorize into various sections or groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của segmented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | segment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | segmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | segmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | segments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | segmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "segmented" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "segment", nghĩa là chia thành từng phần nhỏ hơn. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, từ này thường được sử dụng để mô tả một cách tiếp cận phân chia hoặc cấu trúc được tạo thành từ nhiều phần tách biệt. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Trong các lĩnh vực như quản lý dự án và tiếp thị, "segmented" thường được áp dụng để chỉ sự phân khúc thị trường hoặc đối tượng.