segments
segments (Noun)
Nghĩa 01
Mỗi phần mà một vật được chia thành.
Each of the parts into which something is divided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của segments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
segment | segments |
segments (Verb)
Nghĩa 01
Tạo thành các phân đoạn.
To create segments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của segments (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | segment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | segmented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | segmented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | segments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | segmenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "segments" trong tiếng Anh chỉ các phần được chia nhỏ hoặc các đoạn riêng lẻ trong một tổng thể. Trong ngữ cảnh toán học, nó có thể ám chỉ các phần của đường thẳng, trong khi trong lĩnh vực sinh học, nó có thể liên quan đến các phần của sinh vật. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, đều được phát âm và viết tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh thương mại hoặc truyền thông, cách sử dụng có thể khác nhau, như "market segments" (phân khúc thị trường) trong marketing.