Bản dịch của từ Sensitivist trong tiếng Việt
Sensitivist

Sensitivist(Noun)
Một người nhạy cảm, đặc biệt rất dễ bị ảnh hưởng hoặc phản ứng mạnh trước ấn tượng nghệ thuật hoặc cảm xúc; có tính cách tinh tế, dễ xúc động (từ hiếm gặp).
A sensitive person especially one who is very susceptible or responsive to artistic or emotional impressions a person of a delicate or tender disposition rare.
敏感的人,尤其对艺术或情感印象非常敏感。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thành viên của một trường phái nhà văn Hà Lan thịnh hành cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, những người cố gắng kết hợp những nét hay nhất của ấn tượng chủ nghĩa và chủ nghĩa hiện thực vào tác phẩm của họ.
A member of a school of Dutch writers that flourished in the late nineteenth and early twentieth centuries who aimed to combine the best qualities of impressionism and realism in their works.
19世纪末至20世纪初荷兰作家,融合印象派与现实主义的风格。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "sensitivist" thuộc về lĩnh vực triết học và tâm lý học, chỉ những người hoặc quan điểm nhấn mạnh vai trò của cảm nhận và sự nhạy bén trong việc hiểu biết và trải nghiệm thế giới. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh anh và Anh mỹ mà thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, trong thực tiễn, khái niệm này có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai vùng. Khả năng hiểu sắc thái cảm xúc và kích thích là trọng tâm trong lý thuyết sensitivism.
Từ "sensitivist" bắt nguồn từ gốc Latin "sensitivus", có nghĩa là "cảm nhận" hoặc "nhạy cảm". Gốc từ này lại được hình thành từ động từ "sentire", nghĩa là "cảm thấy". Trong triết học, nhạy cảm được coi là khả năng hiểu và phản ứng với cảm xúc và cảm giác, qua đó phản ánh mối quan hệ giữa cá nhân và thế giới xung quanh. "Sensitivist" hiện nay thường được dùng để chỉ những người quan tâm đến các khía cạnh cảm xúc, nhạy cảm trong nhận thức và góc nhìn.
Từ "sensitivist" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu thí sinh sử dụng từ vựng chính xác và phong phú. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học và tâm lý học, để mô tả những quan điểm nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc và trải nghiệm cá nhân trong việc nhận thức thế giới.
Từ "sensitivist" thuộc về lĩnh vực triết học và tâm lý học, chỉ những người hoặc quan điểm nhấn mạnh vai trò của cảm nhận và sự nhạy bén trong việc hiểu biết và trải nghiệm thế giới. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh anh và Anh mỹ mà thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, trong thực tiễn, khái niệm này có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày ở cả hai vùng. Khả năng hiểu sắc thái cảm xúc và kích thích là trọng tâm trong lý thuyết sensitivism.
Từ "sensitivist" bắt nguồn từ gốc Latin "sensitivus", có nghĩa là "cảm nhận" hoặc "nhạy cảm". Gốc từ này lại được hình thành từ động từ "sentire", nghĩa là "cảm thấy". Trong triết học, nhạy cảm được coi là khả năng hiểu và phản ứng với cảm xúc và cảm giác, qua đó phản ánh mối quan hệ giữa cá nhân và thế giới xung quanh. "Sensitivist" hiện nay thường được dùng để chỉ những người quan tâm đến các khía cạnh cảm xúc, nhạy cảm trong nhận thức và góc nhìn.
Từ "sensitivist" xuất hiện với tần suất không cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Đọc và Viết, nơi yêu cầu thí sinh sử dụng từ vựng chính xác và phong phú. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học và tâm lý học, để mô tả những quan điểm nhấn mạnh tầm quan trọng của cảm xúc và trải nghiệm cá nhân trong việc nhận thức thế giới.
