Bản dịch của từ Shoulder the blame trong tiếng Việt

Shoulder the blame

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoulder the blame(Verb)

ʃˈoʊldɚ ðə blˈeɪm
ʃˈoʊldɚ ðə blˈeɪm
01

Chịu trách nhiệm về điều gì đó, thường là những việc tiêu cực hoặc khó chịu.

To be responsible for something, usually something negative or unpleasant.

对某事负责,通常指一些令人不快或负面的事情。

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm hoặc gánh vác trọng trách về lỗi lầm hoặc cảm giác tội lỗi liên quan đến một hành động hay tình huống nào đó.

To carry or bear the burden of blame or guilt for an act or situation.

忍受责备或罪责的重担,无论是针对某个行为还是特定的情境。

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc sự cố cụ thể, đặc biệt khi không hoàn toàn do lỗi của chính mình.

Taking responsibility for a specific issue, especially when it’s not entirely your fault.

承担责任,尤其是在自己并非全部过错的情况下,针对某个特定的问题或难题

Ví dụ

Shoulder the blame(Phrase)

ʃˈoʊldɚ ðə blˈeɪm
ʃˈoʊldɚ ðə blˈeɪm
01

Chịu trách nhiệm về lỗi lầm hoặc sai sót

Take responsibility for a mistake or error.

承担责任,承认错误

Ví dụ
02

Chịu trách nhiệm về hậu quả của một hành động

Suffer the consequences of an action.

承担某个行为带来的后果

Ví dụ
03

Thường bị quy trách nhiệm một cách không công bằng

Being blamed for something is often unfair.

经常因某事受到不公平的责怪

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh