Bản dịch của từ Shuffle trong tiếng Việt
Shuffle

Shuffle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hành động nói hoặc làm mập mờ, đánh lạc hướng hoặc né tránh sự thật; cách xử sự có ý che giấu mục đích thật (nói nước đôi, lừa dối khéo).
A piece of equivocation or subterfuge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shuffle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; tìm cách thoái thác, lảng tránh không muốn làm việc phải làm.
Get out of or avoid a responsibility or obligation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Shuffle" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "trộn lẫn" hoặc "lộn xộn". Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ hành động sắp xếp ngẫu nhiên các bài hát trong một danh sách phát. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm. Trong văn viết, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn. "Shuffle" cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ cách thức trộn lẫn.
Họ từ
"Shuffle" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "trộn lẫn" hoặc "lộn xộn". Trong ngữ cảnh âm nhạc, nó chỉ hành động sắp xếp ngẫu nhiên các bài hát trong một danh sách phát. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm. Trong văn viết, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn. "Shuffle" cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ cách thức trộn lẫn.
