Bản dịch của từ Shuffle trong tiếng Việt
Shuffle
NounVerb

Shuffle (Noun)
ʃˈʌfl̩
ʃˈʌfl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một hành động nói hoặc làm mập mờ, đánh lạc hướng hoặc né tránh sự thật; cách xử sự có ý che giấu mục đích thật (nói nước đôi, lừa dối khéo).
A piece of equivocation or subterfuge.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shuffle (Verb)
ʃˈʌfl̩
ʃˈʌfl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; tìm cách thoái thác, lảng tránh không muốn làm việc phải làm.
Get out of or avoid a responsibility or obligation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
