Bản dịch của từ Shuffle trong tiếng Việt

Shuffle

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuffle (Noun)

ʃˈʌfl̩
ʃˈʌfl̩
01

Hành động đi hoặc di chuyển bằng những bước lạch bạch, lê chân, hoặc âm thanh phát ra từ những bước đi như vậy (ví dụ: tiếng lê chân trên sàn).

A shuffling movement walk or sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hành động nói hoặc làm mập mờ, đánh lạc hướng hoặc né tránh sự thật; cách xử sự có ý che giấu mục đích thật (nói nước đôi, lừa dối khéo).

A piece of equivocation or subterfuge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động xào bài, trộn bộ bài bằng tay để thay đổi thứ tự lá bài.

An act of shuffling a pack of cards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shuffle (Verb)

ʃˈʌfl̩
ʃˈʌfl̩
01

Xáo bài; sắp xếp lại bộ bài bằng cách chồng và trượt các lá bài qua nhau nhanh chóng để làm bài được trộn ngẫu nhiên.

Rearrange a pack of cards by sliding them over each other quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tránh né trách nhiệm hoặc nghĩa vụ; tìm cách thoái thác, lảng tránh không muốn làm việc phải làm.

Get out of or avoid a responsibility or obligation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi bộ kéo lê chân, bước đi lết chân trên mặt đất mà không nhấc chân hoàn toàn lên.

Walk by dragging ones feet along or without lifting them fully from the ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ