Bản dịch của từ Side stably trong tiếng Việt

Side stably

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Side stably(Noun)

sˈaɪd stˈæbli
ˈsaɪd ˈstæbɫi
01

Một vị trí ở bên trái hoặc bên phải của một đối tượng, địa điểm hoặc người nào đó.

A position to the left or right of an object place or person

这个位置位于某个物体、地点或人左右两侧中的任意一侧。

Ví dụ
02

Một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó

A particular aspect or feature of something

某事物的特定方面或特征

Ví dụ
03

Một bề mặt của một vật thể không phải là mặt trước hay mặt sau.

A surface of an object that is not the front or back face

物体的一个表面并不一定是正面或背面。

Ví dụ

Side stably(Adverb)

sˈaɪd stˈæbli
ˈsaɪd ˈstæbɫi
01

Một vị trí ở bên trái hoặc bên phải của một đối tượng, địa điểm hoặc con người.

In a stable manner firmly or securely

稳固地,牢固可靠地

Ví dụ
02

Một khía cạnh hay đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó.

Consistently or reliably

一贯地或可靠地

Ví dụ
03

Bề mặt của một vật thể không phải là mặt trước hoặc mặt sau.

Not subject to change or variation

不受变动或变异的限制

Ví dụ