Bản dịch của từ Side stably trong tiếng Việt
Side stably
Noun [U/C] Adverb

Side stably(Noun)
sˈaɪd stˈæbli
ˈsaɪd ˈstæbɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khía cạnh hoặc đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó
A particular aspect or feature of something
Ví dụ
Side stably(Adverb)
sˈaɪd stˈæbli
ˈsaɪd ˈstæbɫi
Ví dụ
02
Một khía cạnh hay đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó.
Ví dụ
