Bản dịch của từ Similarities and differences trong tiếng Việt

Similarities and differences

Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Similarities and differences(Noun)

sˌɪmɪlˈærɪtiz ˈænd dˈɪfərənsɪz
ˌsɪməˈɫɛrətiz ˈænd ˈdɪfɝənsɪz
01

Một tình trạng được đánh dấu bởi sự tương đồng hoặc nét giống nhau

A condition marked by a resemblance or likeness

Ví dụ
02

Một điểm tương đồng giữa các sự vật

A point of resemblance between things

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tương đồng với cái gì đó

The state or quality of being similar to something else

Ví dụ

Similarities and differences(Noun Countable)

sˌɪmɪlˈærɪtiz ˈænd dˈɪfərənsɪz
ˌsɪməˈɫɛrətiz ˈænd ˈdɪfɝənsɪz
01

Một tình trạng được đặc trưng bởi sự tương tự hoặc giống nhau

One of several points of comparison

Ví dụ
02

Một điểm tương đồng giữa các sự vật

A feature that is shared by two or more things

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất giống với một cái gì đó khác

A specific instance of being alike or alike elements

Ví dụ

Similarities and differences(Noun Uncountable)

sˌɪmɪlˈærɪtiz ˈænd dˈɪfərənsɪz
ˌsɪməˈɫɛrətiz ˈænd ˈdɪfɝənsɪz
01

Tình trạng hoặc đặc điểm của việc tương đồng với một cái gì đó khác

The concept of analyzing and stating both commonalities and variances

Ví dụ
02

Một tình trạng được đánh dấu bởi sự tương đồng hoặc giống nhau

A method for drawing insights from contrasts

Ví dụ
03

Một điểm giống nhau giữa các sự vật

The practice of comparing two or more things in a detailed manner

Ví dụ