Bản dịch của từ Solo trong tiếng Việt

Solo

Noun [U/C] Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo(Noun)

sˈəʊləʊ
ˈsoʊɫoʊ
01

Một tác phẩm âm nhạc cho một nhạc cụ hoặc giọng hát.

A piece of music for one instrument or voice

一段为单一乐器或声音创作的音乐

Ví dụ
02

Một việc được thực hiện bởi một người mà không có sự tham gia của ai khác.

A thing done by one person unaccompanied in particular

这指的是某个人单独完成的事情,特别强调没有他人陪伴的情况。

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn được thực hiện bởi một nhạc công hoặc vũ công đơn lẻ.

A performance given by a single musician or dancer

由一位音乐家或舞者单独表演的演出

Ví dụ

Solo(Adjective)

sˈəʊləʊ
ˈsoʊɫoʊ
01

Một việc được thực hiện bởi một người mà không có ai bên cạnh.

Done alone or unaccompanied

这是一个只有自己独自完成的任务。

Ví dụ
02

Một bản nhạc cho một nhạc cụ hoặc giọng hát.

Existing or being alone

孤单或孤独的存在

Ví dụ
03

Một buổi biểu diễn của một nhạc công hoặc vũ công đơn lẻ.

Relating to a single performer

一个独奏音乐家或舞者的表演

Ví dụ

Solo(Adverb)

sˈəʊləʊ
ˈsoʊɫoʊ
01

Một tác phẩm âm nhạc cho một nhạc cụ hoặc giọng hát.

Without assistance or support

这是为某种乐器或歌唱而创作的一首音乐作品。

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn của một nhạc sĩ hoặc vũ công đơn lẻ.

In a solo manner

以独自方式

Ví dụ
03

Một việc được thực hiện bởi một người không có ai đi cùng.

Alone unaccompanied

这是一个人独自完成的事情,没有任何人陪伴在身边。

Ví dụ