Anh - Việt

Bản dịch của từ Specific intent trong tiếng Việt

specific intent

Noun

specific intent (Noun)

/spəsˈɪfɨk ˌɪntˈɛnt/
/spəsˈɪfɨk ˌɪntˈɛnt/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ pháp lý chỉ ý định đạt được một kết quả hoặc mục đích cụ thể khi thực hiện một tội phạm.

A legal term that refers to the intention to achieve a particular outcome or purpose when committing a crime.

Ví dụ
Ý định cụ thể để gây hại rõ ràng trong vụ của John.The specific intent to harm was clear in the case of John.
Họ không chứng minh được ý định cụ thể trong phiên tòa cướp tài sản.They did not prove specific intent during the trial for the robbery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại ý định yêu cầu một mức độ nhất định của kế hoạch hoặc mục đích trong việc thực hiện một hành động.

A type of intent that requires a certain degree of planning or purposefulness in the execution of an act.

Ví dụ
Mục đích cụ thể của cô ấy là cải thiện sức khỏe cộng đồng qua các chương trình địa phương.Her specific intent was to improve community health through local programs.
Họ không có ý định cụ thể nào gây hại cho môi trường trong quá trình xây dựng.They did not have specific intent to harm the environment during construction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trạng thái tinh thần muốn thực hiện một mục tiêu cụ thể trong một hành vi phạm tội, phân biệt nó với ý định chung.

The mental state of wanting to accomplish a specific goal in a criminal act, distinguishing it from general intent.

Ví dụ
Mục đích cụ thể của tội phạm là đánh cắp nghệ thuật quý giá.The specific intent of the crime was to steal valuable art.
Anh ấy không thể hiện mục đích cụ thể để gây hại trong cuộc biểu tình.He did not show specific intent to harm during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh