Bản dịch của từ Speed trong tiếng Việt

Speed

Noun [U/C]Verb

Speed Noun

/spiːd/
/spiːd/
01

Tốc độ, sự nhanh chóng, sự mau lẹ

Speed, quickness, swiftness

Ví dụ

The speed of information sharing on social media is impressive.

Tốc độ chia sẻ thông tin trên mạng xã hội thật ấn tượng.

Her typing speed allows her to respond quickly to messages.

Tốc độ đánh máy của cô ấy cho phép cô ấy phản hồi tin nhắn nhanh chóng.

02

Tốc độ mà ai đó hoặc vật gì đó di chuyển hoặc vận hành hoặc có thể di chuyển hoặc vận hành.

The rate at which someone or something moves or operates or is able to move or operate.

Ví dụ

The speed of the internet connection in rural areas is slow.

Tốc độ của kết nối internet ở vùng nông thôn chậm.

The speed of technological advancements in social media is impressive.

Tốc độ tiến bộ công nghệ trong mạng xã hội ấn tượng.

03

Mỗi tỷ số truyền có thể có của một chiếc xe đạp.

Each of the possible gear ratios of a bicycle.

Ví dụ

I shifted to a higher speed to keep up with the group.

Tôi chuyển sang tốc độ cao hơn để theo kịp nhóm.

Her bike has 21 speeds, making it versatile for different terrains.

Xe đạp của cô ấy có 21 tốc độ, giúp nó linh hoạt trên các địa hình khác nhau.

04

Công suất thu ánh sáng hoặc số f của ống kính máy ảnh.

The light-gathering power or f-number of a camera lens.

Ví dụ

The camera's speed allows for high-quality photos in low light.

Tốc độ của máy ảnh cho phép chụp ảnh chất lượng cao trong ánh sáng yếu.

She adjusted the speed to capture the fast-moving parade accurately.

Cô ấy điều chỉnh tốc độ để chụp đúng các diễu hành di chuyển nhanh.

05

Một loại thuốc amphetamine, đặc biệt là methamphetamine.

An amphetamine drug, especially methamphetamine.

Ví dụ

Speed is a commonly abused drug in some social circles.

Tốc độ là một loại thuốc thường bị lạm dụng trong một số vòng xã hội.

The police are cracking down on the distribution of speed.

Cảnh sát đang truy quét việc phân phối tốc độ.

06

Thành công; sự phồn vinh.

Success; prosperity.

Ví dụ

The company's speed in expanding its market led to great success.

Tốc độ của công ty trong việc mở rộng thị trường dẫn đến thành công lớn.

The speed of technological advancements influences social prosperity significantly.

Tốc độ của sự tiến bộ công nghệ ảnh hưởng đến sự thịnh vượng xã hội một cách đáng kể.

Kết hợp từ của Speed (Noun)

CollocationVí dụ

Full speed

Tốc độ cao

The train was moving at full speed through the city.

Tàu đang di chuyển với tốc độ cao qua thành phố.

A turn of speed

Một lượt tốc độ

Her new car showed a turn of speed on the highway.

Chiếc xe mới của cô ấy đã thể hiện một cú đẩy tốc độ trên xa lộ.

The speed of light

Tốc độ ánh sáng

The speed of light is constant in a vacuum.

Tốc độ ánh sáng là hằng số trong chân không.

At full speed

Với tốc độ đầy đủ

The ambulance rushed to the accident scene at full speed.

Xe cấp cứu lao tới hiện trường tai nạn với tốc độ cao.

Full speed ahead

Tốc độ đầy

The charity organization is moving full speed ahead with their fundraising campaign.

Tổ chức từ thiện đang tiến hành với chiến dịch gây quỹ của họ.

Speed Verb

/spˈid/
/spˈid/
01

Dùng hoặc chịu ảnh hưởng của thuốc amphetamine.

Take or be under the influence of an amphetamine drug.

Ví dụ

He was speeding at 100 miles per hour on the highway.

Anh ta đang chạy quá tốc độ 100 dặm mỗi giờ trên cao tốc.

She got caught for speeding near the school zone.

Cô ấy bị bắt vì chạy quá tốc độ gần khu vực trường học.

02

Làm cho thịnh vượng hay thành công.

Make prosperous or successful.

Ví dụ

The government aims to speed up economic development in the country.

Chính phủ nhằm mục tiêu tăng tốc phát triển kinh tế trong nước.

Efforts to speed the recovery process after the natural disaster are ongoing.

Các nỗ lực để tăng tốc quá trình phục hồi sau thảm họa thiên nhiên đang diễn ra.

03

Di chuyển nhanh chóng.

Move quickly.

Ví dụ

He speeds through the crowded streets to get to work on time.

Anh ta lao xuyên qua các con đường đông đúc để kịp đến công việc.

Cars speed along the highway during rush hour.

Xe hơi chạy với tốc độ cao trên cao tốc vào giờ cao điểm.

Mô tả từ

“speed” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tốc độ, sự nhanh chóng, sự mau lẹ” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 62 lần/ 15602 từ được sử dụng). Từ “speed” cũng thường xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Speaking là 119 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “speed” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Speed

Be up to speed on someone or something

/bˈi ˈʌp tˈu spˈid ˈɑn sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ/

Biết rõ tình hình/ Nắm được tình hình

Fully apprised about someone or something; up-to-date on the state of someone or something.

She is up to speed on the latest social media trends.

Cô ấy đang cập nhật với các xu hướng truyền thông xã hội mới nhất.

Thành ngữ cùng nghĩa: bring someone up to speed on someone or something...