Anh - Việt

Bản dịch của từ Spins trong tiếng Việt

spins

Noun

spins (Noun)

/spɪnz/
/spɪnz/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác chóng mặt quay cuồng, như xung quanh hoặc đầu đang quay — tức là triệu chứng hoa mắt, chóng mặt nặng gọi là “vertigo”.

vertigo.

Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy chóng mặt khi nói chuyện với bạn.After the argument, she felt spins when talking to friends.
Anh ấy không cảm thấy chóng mặt trong các buổi gặp gỡ xã hội.He does not experience spins during social gatherings at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của spins (Noun)

SingularPlural

spin

spins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh