Anh - Việt
spins
Noun
spins (Noun)
/spɪnz/
/spɪnz/
AI
Nghĩa 01
Cảm giác chóng mặt quay cuồng, như xung quanh hoặc đầu đang quay — tức là triệu chứng hoa mắt, chóng mặt nặng gọi là “vertigo”.
Ví dụ
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy chóng mặt khi nói chuyện với bạn.After the argument, she felt spins when talking to friends.
Anh ấy không cảm thấy chóng mặt trong các buổi gặp gỡ xã hội.He does not experience spins during social gatherings at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spins (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spin | spins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'spins' là dạng số nhiều của danh từ 'spin', có nghĩa là sự quay hoặc chuyển động tròn quanh một trục. Trong ngữ cảnh vật lý, ‘spin’ chỉ tính chất của hạt cơ bản liên quan đến mô men động lượng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, 'spin' và 'spins' có cùng cách viết nhưng phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm 'i' ngắn hơn so với âm 'i' trong Mỹ, tạo ra sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm".