Bản dịch của từ Spin trong tiếng Việt
Spin
VerbNoun

Spin (Verb)
spˈɪn
ˈspɪn
Spin (Noun)
spˈɪn
ˈspɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một kiểu chuyển động hoặc quay tròn cụ thể
A particular kind of motion or revolution
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spin

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu chuyển động hoặc quay tròn cụ thể
A particular kind of motion or revolution
Từ tiếng Việt gần nghĩa