Bản dịch của từ Spool trong tiếng Việt
Spool
NounVerb

Spool (Noun)
spˈul
spˈul
Spool (Verb)
spˈul
spˈul
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gửi dữ liệu (thường là tài liệu in hoặc dữ liệu cần xử lý bởi thiết bị ngoại vi) vào một vùng lưu trữ tạm thời để chờ in hoặc xử lý tiếp.
Send (data that is intended for printing or processing on a peripheral device) to an intermediate store.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
