Bản dịch của từ Submit justification trong tiếng Việt
Submit justification
Noun [U/C] Verb

Submit justification(Noun)
sˈʌbmɪt dʒˌʌstɪfɪkˈeɪʃən
ˈsəbmɪt ˌdʒəstəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Hành động chứng minh điều gì đó là chính xác hoặc hợp lý.
The action of showing something to be right or reasonable
Ví dụ
Submit justification(Verb)
sˈʌbmɪt dʒˌʌstɪfɪkˈeɪʃən
ˈsəbmɪt ˌdʒəstəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Một lý do hoặc giải thích cho điều gì đó thường để biện minh cho một quyết định hoặc hành động.
To present something for consideration or judgment
Ví dụ
