Bản dịch của từ Subordinate workshop trong tiếng Việt
Subordinate workshop
Noun [U/C] Phrase

Subordinate workshop(Noun)
səbˈɔːdɪnˌeɪt wˈɜːkʃɒp
səˈbɔrdəˌneɪt ˈwɝkˌʃɑp
Ví dụ
02
Một vị trí cấp thấp hơn hoặc thứ yếu trong một hệ thống cấp bậc
A lowerranking or secondary position in a hierarchy
Ví dụ
Subordinate workshop(Phrase)
səbˈɔːdɪnˌeɪt wˈɜːkʃɒp
səˈbɔrdəˌneɪt ˈwɝkˌʃɑp
01
Một người dưới sự quyền hạn hoặc kiểm soát của người khác trong một tổ chức
A workshop intended for those in a subordinate role
Ví dụ
02
Một vị trí cấp thấp hơn hoặc thứ yếu trong một hệ thống phân cấp
A training session aimed at lowerlevel employees
Ví dụ
03
Một buổi hội thảo dành cho những cá nhân mong muốn nâng cao kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể
A collaborative environment for junior staff to learn under senior guidance
Ví dụ
