Bản dịch của từ Subordinate workshop trong tiếng Việt

Subordinate workshop

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subordinate workshop(Noun)

səbˈɔːdɪnˌeɪt wˈɜːkʃɒp
səˈbɔrdəˌneɪt ˈwɝkˌʃɑp
01

Một buổi hội thảo dành cho những cá nhân mong muốn nâng cao kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể

A workshop for individuals seeking to enhance their skills in a specific subject

Ví dụ
02

Một vị trí cấp thấp hơn hoặc thứ yếu trong một hệ thống cấp bậc

A lowerranking or secondary position in a hierarchy

Ví dụ
03

Một người chịu sự quản lý hoặc kiểm soát của người khác trong một tổ chức

A person under the authority or control of another within an organization

Ví dụ

Subordinate workshop(Phrase)

səbˈɔːdɪnˌeɪt wˈɜːkʃɒp
səˈbɔrdəˌneɪt ˈwɝkˌʃɑp
01

Một người dưới sự quyền hạn hoặc kiểm soát của người khác trong một tổ chức

A workshop intended for those in a subordinate role

Ví dụ
02

Một vị trí cấp thấp hơn hoặc thứ yếu trong một hệ thống phân cấp

A training session aimed at lowerlevel employees

Ví dụ
03

Một buổi hội thảo dành cho những cá nhân mong muốn nâng cao kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể

A collaborative environment for junior staff to learn under senior guidance

Ví dụ