Bản dịch của từ Suppress anger trong tiếng Việt
Suppress anger
Verb Noun [U/C]

Suppress anger(Verb)
səprˈɛs ˈæŋɡɐ
ˈsəˌprɛs ˈæŋɝ
Ví dụ
02
Để ngăn chặn sự truyền tải thông tin hoặc ý tưởng.
To prevent the dissemination of information or ideas
Ví dụ
Suppress anger(Noun)
səprˈɛs ˈæŋɡɐ
ˈsəˌprɛs ˈæŋɝ
01
Tình trạng bị kìm nén; cảm xúc hoặc suy nghĩ bị kìm nén.
The condition of being suppressed repressed feelings or thoughts
Ví dụ
02
Hành động ngăn chặn một cái gì đó không được nhìn thấy, nghe thấy hoặc diễn đạt.
The act of preventing something from being seen heard or expressed
Ví dụ
03
Một trường hợp kìm nén một cảm giác hoặc cảm xúc, đặc biệt là sự tức giận.
An instance of suppressing a feeling or emotion particularly anger
Ví dụ
