Bản dịch của từ Swatch proof trong tiếng Việt
Swatch proof
Noun [U/C] Adjective

Swatch proof(Noun)
swˈɑtʃ pɹˈuf
swˈɑtʃ pɹˈuf
Ví dụ
Swatch proof(Adjective)
swˈɑtʃ pɹˈuf
swˈɑtʃ pɹˈuf
01
Chứng tỏ phù hợp để sử dụng hoặc có những đặc tính chứng minh rằng nó hiệu quả hoặc chức năng; đã được kiểm tra và xác minh.
Demonstrating to be suitable for use or having qualities that prove it effective or functional; tested and verified.
Ví dụ
02
Liên quan đến một mẫu có thể đại diện cho một nhóm lớn hơn.
Referring to a sample that is indicative of a larger group.
Ví dụ
