Bản dịch của từ Swatch proof trong tiếng Việt

Swatch proof

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swatch proof(Noun)

swˈɑtʃ pɹˈuf
swˈɑtʃ pɹˈuf
01

Mẫu nhỏ của vải hoặc vật liệu, thường dùng để phù hợp màu sắc hoặc kiểm tra.

A small sample of fabric or material, generally used for color matching or testing.

Ví dụ
02

Một ví dụ hoặc mẫu của một cái gì đó, đặc biệt là một cái gì đó thể hiện thiết kế hoặc phong cách.

An example or sample of something, especially something that showcases design or style.

Ví dụ

Swatch proof(Adjective)

swˈɑtʃ pɹˈuf
swˈɑtʃ pɹˈuf
01

Chứng tỏ phù hợp để sử dụng hoặc có những đặc tính chứng minh rằng nó hiệu quả hoặc chức năng; đã được kiểm tra và xác minh.

Demonstrating to be suitable for use or having qualities that prove it effective or functional; tested and verified.

Ví dụ
02

Liên quan đến một mẫu có thể đại diện cho một nhóm lớn hơn.

Referring to a sample that is indicative of a larger group.

Ví dụ