Bản dịch của từ Tantalum cover trong tiếng Việt
Tantalum cover
Noun [U/C]

Tantalum cover(Noun)
tˈɑːntələm kˈʌvɐ
ˈtæntəɫəm ˈkəvɝ
01
Một đối tượng hoặc một phần cấu trúc được sử dụng như một lớp bảo vệ hoặc trang trí bên ngoài cho một thành phần ở bên dưới.
An object or structural item that serves as a protective or decorative outer layer for an underlying component
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ta và số nguyên tử 73, thường được sử dụng trong các hợp kim và làm lớp nền kim loại cho việc sản xuất tụ điện.
A chemical element with symbol Ta and atomic number 73 used especially in alloys and as a metallic substrate for the production of capacitors
Ví dụ
