Bản dịch của từ Technicolor trong tiếng Việt

Technicolor

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technicolor(Adjective)

tˈɛknɪkʌlɚ
tˈɛknɪkʌləɹ
01

Mô tả thứ gì đó có màu sắc rất rực rỡ, chói lọi hoặc quá nhiều màu; thường dùng hình ảnh để nói màu sắc đậm, bắt mắt đến mức hơi quá mức.

American spelling Extremely or excessively colourful.

极其色彩丰富的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(vật lý) Mô tả một mô hình tương tự Mô hình Chuẩn nhưng không có trường Higgs dạng scalar; tức là một loại mô hình tương tác nặng tạo ra sự phá vỡ đối xứng electroweak mà không cần boson Higgs cơ bản.

Physics Describing something in a technicolor model a model that is similar to the Standard Model but lacks a scalar Higgs field.

描述一种没有标量希格斯场的物理模型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Technicolor(Noun)

tˈɛknɪkʌlɚ
tˈɛknɪkʌləɹ
01

Miêu tả màu sắc sặc sỡ, rực rỡ, tươi sáng — dùng một cách thân mật để nói màu sắc rất nổi bật

Informal Vivid colour.

鲜艳的颜色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi (theo cách viết Mỹ) chỉ một kỹ thuật quay/phát phim màu: dùng nhiều phim đen trắng đồng bộ, mỗi cuộn ghi một kênh màu khác nhau rồi kết hợp lại để tạo bản in phim màu.

American spelling A process of colour cinematography using synchronised monochrome films each of a different colour to produce a colour print.

一种使用不同颜色的黑白胶卷制作彩色电影的技术。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong vật lý, "technicolor" là một tập hợp các lý thuyết thay thế cho cơ học lượng tử của sắc độ (quantum chromodynamics) nhằm giải thích sự phá vỡ tính đối xứng điện yếu và nguồn gốc khối lượng của các hạt thông qua tương tác mạnh mới (tương tự như tương tác mạnh trong hạt nhân).

Physics A collection of theories based on quantum chromodynamics.

量子色动力学的理论集合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh