Bản dịch của từ The church trong tiếng Việt

The church

Noun [U/C] Noun [C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The church(Noun)

ði tʃɚɹtʃ
ði tʃɚɹtʃ
01

Một tòa nhà hoặc nơi dành cho cộng đồng Cơ đốc giáo tụ họp để thờ phượng, làm lễ, cầu nguyện và tổ chức các hoạt động tôn giáo công cộng.

A building used for public Christian worship.

教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ giới chức, tu sĩ hoặc ban lãnh đạo chính thức của một tổ chức tôn giáo (những người phụ trách công việc nhà thờ, quản lý giáo hội).

The clergy or officialdom of a religious body.

宗教团体的 clergy 或领导层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chỉ những người thuộc về tổ chức Kitô giáo — tức là giới chức tôn giáo (linh mục, mục sư) và/hoặc cộng đoàn tín đồ trong một giáo hội.

The clergy or congregation of a Christian organization.

基督教的教会或信徒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tòa nhà nơi người Công giáo/Kitô giáo tụ họp để thờ phượng, đọc kinh và tổ chức lễ nghi tôn giáo.

A building used for public Christian worship.

用于公众基督教崇拜的建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Từ này chỉ nhóm hoặc cộng đồng những người tín đồ (thường là Kitô giáo) cùng sinh hoạt, thờ phượng và thực hành tôn giáo với nhau.

Any body of religious worshipers.

教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một tòa nhà hoặc công trình nơi cộng đồng (thường là tín đồ Thiên Chúa giáo) tụ họp để thờ phượng, cử hành lễ nghi tôn giáo và cầu nguyện.

A building for public worship especially Christian worship.

教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Trong ngữ cảnh này, “the church” chỉ một giáo hội hay một cộng đoàn Cơ đốc cụ thể — tức là tổ chức, hệ phái hoặc hội thánh của người theo đạo Cơ đốc/Thiên Chúa giáo.

A particular Christian denomination or congregation.

基督教教会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Những người chức sắc tôn giáo hoặc hàng giáo phẩm thuộc một tổ chức tôn giáo (ví dụ: các linh mục, mục sư, tăng ni) — tức là phía lãnh đạo/giảng dạy tôn giáo chứ không phải tòa nhà nhà thờ.

The clergy of a religious organization.

宗教领袖或神职人员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Nhóm những người thuộc chức sắc tôn giáo hoặc tín đồ của một tôn giáo/đạo cụ thể (ví dụ: giáo sĩ và giáo dân của một giáo hội).

The clergy or people of a particular religion or denomination.

教会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Một toà nhà dùng cho việc thờ phượng công cộng, đặc biệt là thờ Chúa trong Kitô giáo; nơi tổ chức lễ, cầu nguyện và các hoạt động tôn giáo của cộng đồng tín hữu.

A building for public worship especially Christian worship.

教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

11

Một tổ chức hoặc cộng đồng những người tin theo cùng một tôn giáo (thường là Kitô giáo), gồm nhà thờ, chức sắc và tín đồ; cũng có thể chỉ tổ chức tôn giáo nói chung.

An organized body of religious believers.

一个宗教信仰的组织体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The church(Noun Countable)

ði tʃɚɹtʃ
ði tʃɚɹtʃ
01

Một tổ chức Cơ đốc cụ thể, thường là một nhóm tôn giáo có nhà thờ hoặc nơi họp riêng để thờ phượng và sinh hoạt cộng đồng.

A particular Christian organization typically one with its own building or meeting place.

教堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The church(Idiom)

01

“the church” ở đây không phải chỉ tòa nhà nhà thờ, mà là cộng đồng những người tin cùng thuộc một hội thánh hoặc tín ngưỡng (tập thể tín hữu).

The church as a community of believers.

教会是信仰者的社区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ “the church” ở đây chỉ nhà thờ hay giáo hội như một tổ chức tôn giáo (cơ cấu, hệ thống và cơ quan quản lý của Giáo hội), chứ không chỉ riêng toà nhà hoặc cộng đồng tín đồ cá nhân.

The church as an institution.

教会作为一个机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

“the church” ở đây chỉ nơi thờ phượng của người theo đạo Cơ Đốc (Công giáo hoặc Tin Lành) — tức nhà thờ, nơi tổ chức lễ, cầu nguyện và sinh hoạt tôn giáo.

The church refers to a Christian place of worship.

教堂是基督教的礼拜场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trong thành ngữ này, 'the church' chỉ một giáo phái hoặc một tôn giáo cụ thể trong Kitô giáo — tức là một nhóm tín đồ có giáo luật, nghi thức và tổ chức riêng (ví dụ: Công giáo, Tin Lành, Chính thống giáo).

A particular denomination or sect within Christianity.

基督教的一个教派或宗派

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một nơi thờ phượng của đạo Cơ đốc (Kitô giáo), thường là tòa nhà nơi tín đồ tụ họp để cầu nguyện, dự lễ và tham gia các nghi lễ tôn giáo.

A place for worship in Christianity.

基督教的崇拜场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Cụm từ chỉ cộng đồng những người theo đạo Thiên Chúa (tín hữu, giáo dân) — tức là tập thể các tín đồ sinh hoạt, thờ phượng và hỗ trợ nhau trong một giáo xứ hoặc chung trong đạo.

A community of Christians.

基督教社区

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Nơi thờ phượng, cầu nguyện và sinh hoạt tôn giáo của những người theo đạo Cơ đốc (Thiên chúa giáo).

Place of worship for Christians.

基督教的礼拜场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Cụm từ này chỉ toàn thể những người theo đạo Cơ đốc/Thiên Chúa giáo — cộng đồng tín hữu chứ không chỉ riêng tòa nhà nhà thờ.

The body of believers in Christianity.

基督教信徒的团体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh